Tác giả Bertrand Nguyễn Thanh Hoài, CSF
Dẫn nhập
Sơ M. năm nay ba mươi tám tuổi, khấn trọn được chín năm. (Đây là một câu chuyện ghép từ nhiều hoàn cảnh có thật mà người viết đã đồng hành; tên và chi tiết đã được thay đổi.) Trong mắt cộng đoàn, sơ là người đáng tin cậy nhất nhà: phụ trách lớp mẫu giáo hơn tám mươi cháu, dạy giáo lý ở giáo xứ, chiều thứ Bảy còn tập hát cho ca đoàn thiếu nhi. Sơ chưa bao giờ vắng giờ kinh. Sơ cũng chưa bao giờ than.
Rồi một mùa Chay, sơ bắt đầu thức dậy lúc ba giờ sáng và không ngủ lại được. Sơ ngồi trong nhà nguyện mà không cầu nguyện nổi một câu. Những việc trước kia làm với niềm vui, nay sơ làm như đẩy một khối đá. Sơ ăn ít đi, gầy đi, nhưng vẫn cười khi gặp chị em. Đến kỳ linh thao năm ấy, sơ thú nhận với cha giảng phòng một câu mà sơ chưa dám nói với ai: “Con không còn cảm thấy gì nữa, cả Chúa con cũng không cảm thấy. Có những đêm con chỉ mong được ngủ luôn, đừng thức dậy.”
Câu trả lời sơ nhận được hôm ấy là một lời khuyên đầy thiện ý: hãy cầu nguyện nhiều hơn, hãy phó thác, đây là đêm tối Chúa gửi đến để thanh luyện. Sơ cố gắng thêm. Sơ cầu nguyện thêm. Và sơ chìm sâu hơn, vì giờ đây sơ còn mang thêm một cảm giác tội lỗi: mình đau khổ vì mình không đủ đạo đức. Phải đến khi sơ ngất xỉu trong giờ đứng lớp và được đưa vào bệnh viện, một bác sĩ mới gọi tên điều sơ đang mang: rối loạn trầm cảm chủ yếu, mức độ nặng.
Câu chuyện của sơ M. không hiếm. Nó chỉ hiếm vì chưa được kể ra. Có cơ hội đồng hành, người viết đã gặp không ít tu sĩ nam nữ mang những vết thương tương tự, và hầu hết đều chịu đựng trong im lặng. Họ im lặng vì sợ bị coi là yếu đuối, vì sợ bị đánh giá là “không có ơn gọi”, vì sợ làm phiền anh chị em, và thậm chí nhiều khi vì chính họ cũng không biết rằng điều mình đang trải qua có một cái tên.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 322 triệu người trên thế giới đang sống với trầm cảm; ước tính 5,2% người trưởng thành mắc bệnh này, trong đó tỷ lệ ở nữ giới (6,2%) cao hơn rõ rệt so với nam giới (4,1%). Tại Việt Nam, các số liệu được công bố trong hội thảo nhân Ngày Sức khoẻ Tâm thần Thế giới năm 2023 cho biết tỷ lệ mắc mười rối loạn tâm thần thường gặp là khoảng 14,9% dân số, tương đương 15 triệu người; riêng trầm cảm và lo âu chiếm khoảng 5–6% dân số.
Người sống đời thánh hiến không đứng ngoài những con số ấy. Họ là những con người bằng xương bằng thịt, mang cùng một thân thể, một hệ thần kinh, một tiền sử gia đình như bao người khác. Việc khấn giữ ba lời khuyên Phúc Âm không làm thay đổi hoá chất trong não bộ, cũng không xoá đi những tổn thương thời thơ ấu. Ngược lại, chính những đặc điểm của đời tu như sống độc thân, vâng phục, chuyển đổi nơi ở, cộng đoàn khép kín và kỳ vọng cao về sự thánh thiện, nếu không được sống trong sự trưởng thành và nâng đỡ, có thể trở thành những yếu tố làm cho trầm cảm khó nhận ra hơn và khó chữa hơn.
Thánh Gioan Phaolô II, trong Tông huấn Vita Consecrata, đã nhìn thẳng vào thực tế này khi nói về đào tạo thường xuyên. Ngài viết rằng, độc lập với các giai đoạn của đời sống, người tu sĩ ở bất cứ tuổi nào cũng có thể đối diện với những tình huống khủng hoảng, do yếu tố bên ngoài như thay đổi nơi ở hay công việc, thất bại trong tông đồ, bị hiểu lầm hay bị gạt ra lề; hoặc do những yếu tố cá nhân như bệnh tật thể lý hay tâm lý, khô khan thiêng liêng, tang chế, khó khăn trong tương quan. Giáo hội không bảo người tu sĩ giả vờ rằng mình miễn nhiễm. Giáo hội nói rõ: những khủng hoảng ấy có thật, và chúng đòi hỏi một sự đồng hành đặc biệt.
Bài viết đi theo phương pháp quen thuộc của thần học mục vụ: nhìn – phân định – hành động. Phần I trình bày hiểu biết lâm sàng căn bản về trầm cảm, để người đọc có ngôn ngữ chính xác thay vì những phỏng đoán. Phần II khảo sát trầm cảm trong đời sống thánh hiến dưới ánh sáng của nghiên cứu và giáo huấn Giáo hội. Phần III đi vào bối cảnh riêng của Việt Nam. Phần IV đề nghị một con đường phân định giữa đêm tối tâm hồn, acedia và trầm cảm. Phần V và VI bàn về vai trò của cộng đoàn, bề trên, nhà đào tạo, cùng những đề nghị mục vụ cụ thể.
Người viết không phải là bác sĩ tâm thần. Bài viết này cũng không thay thế cho việc thăm khám chuyên môn. Đây là tiếng nói với ước muốn bắc một nhịp cầu giữa khoa học và đức tin, giữa phòng khám và nhà nguyện. Từ đó hy vọng rằng để giảm bớt những tu sĩ phải đau khổ một mình trong im lặng như sơ M. năm ấy.
I. Trầm cảm là gì?
Trong ngôn ngữ thường ngày, chữ “trầm cảm” được dùng rất dễ dãi: một ngày mưa buồn, một lần bị bề trên nhắc nhở, một kỳ thi không như ý. Sự dễ dãi ngôn ngữ ấy gây ra hai hệ quả trái ngược. Một mặt, nó làm cho những nỗi buồn bình thường bị bệnh lý hoá. Mặt khác, và đây là điều nguy hiểm hơn trong môi trường tu trì, nó làm cho một bệnh lý thật sự bị xem nhẹ như một cơn buồn sẽ qua.
1. Nỗi buồn và bệnh trầm cảm
Buồn là một cảm xúc lành mạnh. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ La-gia-rô (Ga 11,35) và đã nói trong vườn Ghetsimani: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được” (Mt 26,38). Nỗi buồn bình thường có nguyên nhân rõ ràng, có cường độ tương xứng với sự việc, và dần dần nhạt đi khi con người được an ủi, nghỉ ngơi, cầu nguyện. Người buồn vẫn còn khả năng đón nhận niềm vui khi nó đến. Nhưng trầm cảm thì khác. Đó không phải là một nỗi buồn lớn hơn, mà là một trạng thái kéo dài, lan toả và làm tê liệt.
Tổ chức Y tế Thế giới mô tả trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến, khác với những dao động tâm trạng thường ngày, có thể ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống, kể cả các mối tương quan và công việc. Người trầm cảm thường mô tả không phải là “buồn”, mà là “trống rỗng”, “nặng nề”, “như sống sau một lớp kính mờ”. Nhà văn Andrew Solomon, người đã sống qua nhiều cơn trầm cảm nặng, viết rằng đối nghịch với trầm cảm không phải là hạnh phúc, mà là sức sống. Thật đáng chú ý khi ông mượn nhan đề cuốn sách từ truyền thống đầu tiên của Ki-tô giáo: “con quỷ giữa trưa”, một điểm chúng ta sẽ trở lại ở phần IV.
2. Tiêu chuẩn chẩn đoán
Theo Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê các Rối loạn Tâm thần, ấn bản thứ năm có hiệu đính (DSM-5-TR) của Hiệp hội Tâm thần Học Hoa Kỳ (2022), rối loạn trầm cảm chủ yếu được chẩn đoán khi có ít nhất năm trong chín triệu chứng sau đây, kéo dài gần như mỗi ngày trong ít nhất hai tuần, và một trong số đó bắt buộc phải là triệu chứng (1) hoặc (2):
- Khí sắc trầm buồn phần lớn thời gian trong ngày.
- Mất hứng thú hoặc niềm vui đối với hầu hết mọi hoạt động.
- Thay đổi đáng kể về cân nặng hoặc cảm giác ngon miệng.
- Mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều.
- Chậm chạp hoặc bồn chồn về vận động mà người khác có thể quan sát thấy.
- Mệt mỏi, mất năng lượng.
- Cảm giác vô dụng hoặc tội lỗi quá mức, không tương xứng.
- Giảm khả năng suy nghĩ, tập trung hoặc quyết định.
- Những ý nghĩ lặp đi lặp lại về cái chết hoặc ý định tự sát.
Các triệu chứng này phải gây đau khổ đáng kể hoặc làm suy giảm chức năng, và không do tác động của chất hay một bệnh lý thực thể khác. Bảng Phân loại Bệnh tật Quốc tế lần thứ mười một (ICD-11) của WHO xếp trầm cảm vào nhóm rối loạn khí sắc, với các mã 6A70 (giai đoạn trầm cảm đơn lẻ) và 6A71 (rối loạn trầm cảm tái diễn).
Hãy đọc lại danh sách trên bằng đôi mắt của một bề trên cộng đoàn. Triệu chứng thứ hai, “mất niềm vui”, rất dễ bị hiểu nhầm là “nguội lạnh”. Triệu chứng thứ năm và thứ sáu dễ bị coi là “lười biếng”. Triệu chứng thứ bảy, cảm thức tội lỗi quá mức, lại dễ bị nhầm là “lương tâm tế nhị” hay thậm chí là một dấu hiệu khiêm nhường. Triệu chứng thứ tám bị xem là “không tập trung trong giờ kinh”. Chính vì ngôn ngữ thiêng liêng có sẵn những từ ngữ đạo đức để gọi tên các triệu chứng, mà bệnh lý trong nhà tu rất dễ bị đạo đức hoá.
3. Trầm cảm “nói” qua thân thể
Một đặc điểm cần lưu ý trong bối cảnh Á Đông là hiện tượng cơ thể hoá (somatization). Người Việt, cũng như nhiều dân tộc chịu ảnh hưởng Nho giáo, thường không nói “con buồn”, mà nói “con đau đầu”, “con mất ngủ”, “con bị suy nhược thần kinh”, “tim con đập nhanh”, “người con rã rời”. Nhà nhân học và tâm thần học Arthur Kleinman, trong công trình kinh điển nghiên cứu tại Hồ Nam (Trung Quốc), đã cho thấy nhiều bệnh nhân được chẩn đoán “suy nhược thần kinh” thực chất đáp ứng tiêu chuẩn của trầm cảm. Người ta diễn tả nỗi đau tinh thần bằng ngôn ngữ thân thể vì đó là ngôn ngữ được xã hội chấp nhận.
Điều này đặc biệt đúng trong nhà dòng. Một tu sĩ xin phép đi khám vì đau dạ dày kéo dài thì được thông cảm ngay. Nhưng nếu tu sĩ ấy nói “con thấy đời mình vô nghĩa”, phản ứng có thể là một bài giảng về đức tin. Vì thế, người đồng hành cần học cách lắng nghe những lời than thân thể lặp đi lặp lại như những tín hiệu có thể đang che giấu một nỗi đau sâu hơn.
4. Nguyên nhân
Khoa học ngày nay không quy trầm cảm về một nguyên nhân duy nhất. WHO nhấn mạnh rằng trầm cảm là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố xã hội, tâm lý và sinh học. Những người từng trải qua biến cố bất lợi trong đời sống như mất mát, sang chấn hay thất nghiệp có nguy cơ cao hơn. Có thể hình dung bốn tầng nguyên nhân như sau:
- Sinh học: yếu tố di truyền, rối loạn nội tiết (tuyến giáp, tiền mãn kinh), bệnh mãn tính, tác dụng phụ của thuốc, thiếu ngủ kéo dài.
- Tâm lý: tính cách cầu toàn, lòng tự trọng thấp, những tổn thương thời thơ ấu chưa được chữa lành, kiểu suy nghĩ tiêu cực tự động.
- Xã hội: cô đơn, xung đột tương quan, quá tải công việc, mất mát người thân, chuyển đổi môi trường đột ngột.
- Tâm linh: hình ảnh về một Thiên Chúa khắt khe, linh đạo dựa trên thành tích, cảm thức tội lỗi bệnh hoạn, một ơn gọi không được thanh lọc động lực.
Tầng thứ tư không nằm trong các sách giáo khoa tâm thần học, nhưng người làm công tác đào tạo không thể bỏ qua. Một linh đạo lệch lạc không tự nó gây ra trầm cảm, nhưng có thể khuếch đại nó và ngăn cản việc chữa trị. Ngược lại, một đời sống đức tin lành mạnh không miễn dịch ai khỏi trầm cảm, nhưng có thể trở thành nguồn lực quý giá trên con đường hồi phục.
5. Trầm cảm và kiệt sức nghề nghiệp
Cần phân biệt trầm cảm với hội chứng kiệt sức (burnout). Trong ICD-11, WHO mô tả kiệt sức là một hiện tượng nghề nghiệp (mã QD85), không phải một bệnh lý, phát sinh từ căng thẳng mãn tính tại nơi làm việc chưa được xử lý tốt, với ba chiều kích: cạn kiệt năng lượng, xa cách hoặc hoài nghi đối với công việc, và suy giảm hiệu quả. Kiệt sức gắn với bối cảnh công việc; trầm cảm lan toả ra mọi lĩnh vực của đời sống.
Với người tu, ranh giới này mờ hơn nhiều, vì “công việc” và “đời sống” gần như trùng khít. Ví dụ một nữ tu làm việc tại nhà trẻ của dòng, sống ngay trên tầng hai của nhà trẻ, ăn cơm với chính những người cùng làm việc, thì không có “giờ tan ca” để phục hồi. Kiệt sức kéo dài không được chăm sóc rất dễ trượt thành trầm cảm. Nhận ra kiệt sức sớm, vì thế, là một hình thức phòng ngừa trầm cảm hiệu quả.
6. Tin vui: trầm cảm có thể chữa được
Điều quan trọng nhất cần nói trong phần này là: trầm cảm có thể điều trị hiệu quả. WHO khẳng định có những phương pháp điều trị hiệu quả cho trầm cảm, bao gồm các liệu pháp tâm lý và, đối với trường hợp trung bình đến nặng, thuốc chống trầm cảm. Tuy nhiên, ngay cả ở các quốc gia thu nhập cao, chỉ khoảng một phần ba số người trầm cảm được chăm sóc sức khoẻ tâm thần.
Khoảng cách giữa “có thể chữa” và “được chữa” chính là nơi cộng đoàn thánh hiến có thể làm nên khác biệt. Không phải vì cộng đoàn sẽ thay thế bác sĩ, mà vì cộng đoàn có thể là nơi người bệnh dám nói ra, được tin, và được đưa đến đúng nơi cần đến.
II. Trầm cảm nơi người sống đời thánh hiến
1. Huyền thoại về sự miễn nhiễm
Có một niềm tin ngầm, ít khi được nói ra nhưng rất phổ biến: người tu đã có Chúa, có kinh nguyện, có cộng đoàn, nên không thể bị trầm cảm; nếu bị, thì hẳn là do thiếu đức tin. Niềm tin này nghe có vẻ đạo đức, nhưng thật ra nó đi ngược với chính mầu nhiệm Nhập Thể. Ân sủng không huỷ bỏ tự nhiên mà kiện toàn nó, theo nguyên tắc nổi tiếng của thánh Tôma Aquinô. Ơn gọi không biến người tu thành thiên thần. Ơn gọi mời gọi một con người có thật, với thân xác và tâm lý có thật, bước theo Đức Kitô.
Lịch sử linh đạo cũng không ủng hộ huyền thoại ấy. Henri Nouwen, linh mục và nhà linh đạo được hàng triệu người đọc, đã trải qua một cơn khủng hoảng tâm lý trầm trọng vào cuối thập niên 1980. Những ghi chép của ngài trong thời gian đó về sau được xuất bản thành cuốn The Inner Voice of Love: A Journey Through Anguish to Freedom (1996). Thánh Têrêsa Calcutta, như những lá thư được công bố sau khi Mẹ qua đời cho thấy, đã sống gần năm mươi năm trong cảm giác vắng bóng Thiên Chúa. Đó không nhất thiết là trầm cảm lâm sàng, và chúng ta sẽ phân định ở phần IV. Nhưng những chứng từ ấy cho thấy bóng tối nội tâm không phải là điều xa lạ với các thánh, và việc nói ra không làm giảm đi sự thánh thiện của các ngài.
2. Nghiên cứu nói gì?
Các nghiên cứu thực nghiệm về sức khoẻ tâm thần của người sống đời thánh hiến còn ít, nhất là ở châu Á. Tuy vậy, một số công trình quốc tế đáng tham khảo.
Cuộc khảo sát của Mgr. Stephen J. Rossetti trên hàng ngàn linh mục Hoa Kỳ cho thấy, xét chung, mức độ an vui của linh mục cao hơn nhiều nghề nghiệp khác, và tỷ lệ trầm cảm không cao hơn dân số chung. Điều đáng chú ý hơn là những yếu tố gắn liền với sự an vui ấy: một đời sống nội tâm thật sự, những tình bạn thân thiết, và một tương quan lành mạnh với bề trên. Nói cách khác, ơn gọi tự nó không bảo vệ ai cả; chính chất lượng của các mối tương quan mới làm nên khác biệt.
Ở nữ tu, Giuseppe Crea và Leslie J. Francis đã khảo sát 194 nữ tu Công giáo tại Ý bằng thang đo kiệt sức Maslach. Kết quả cho thấy những chị em có tính cách dễ lo âu (neuroticism cao) dễ kiệt sức hơn. Nhưng phát hiện quan trọng nhất là: sau khi kiểm soát tuổi tác và tính cách, mức độ hài lòng với đời sống cộng đoàn càng cao thì mức kiệt sức về cảm xúc càng thấp. Cộng đoàn, như vậy, vừa có thể là yếu tố bảo vệ, vừa có thể là yếu tố nguy cơ.
Đối với Việt Nam, theo hiểu biết của người viết, chưa có một nghiên cứu dịch tễ học quy mô nào về sức khoẻ tâm thần của tu sĩ được công bố. Đây là một khoảng trống mà các học viện, các hội dòng và Uỷ ban Tu sĩ của Hội đồng Giám mục có thể quan tâm. Trong khi chờ đợi, chúng ta chỉ có kinh nghiệm của những người đồng hành, và kinh nghiệm ấy, dù không thay được số liệu, vẫn cho thấy vấn đề lớn hơn nhiều so với những gì được nói ra.
3. Giáo huấn của Giáo hội
Giáo hội không im lặng về vấn đề này. Ngược lại, các văn kiện về đời sống thánh hiến từ Công đồng Vaticanô II đến nay cho thấy một sự cởi mở ngày càng rõ đối với chiều kích tâm lý của ơn gọi.
Văn kiện Đời sống huynh đệ trong cộng đoàn (Congregavit nos in unum Christi amor, 1994) của Bộ các Tu hội Đời sống Thánh hiến thừa nhận rằng khi sự truyền thông trong cộng đoàn yếu kém, đời sống huynh đệ cũng suy yếu và có thể dẫn đến cô lập và cô đơn. Văn kiện khẳng định những khó khăn trong truyền thông “có thể được giải quyết một cách tích cực với sự trợ giúp của các khoa học nhân văn” , và nói rõ: “trong một số trường hợp, cần phải nhờ đến các khoa học xã hội.” Đặc biệt, văn kiện mô tả việc sống với những người đau khổ là một cơ hội đặc biệt cho sự trưởng thành nhân bản, và một đời sống huynh đệ ấm áp, biết “mang lấy gánh nặng” của người bị tổn thương, là điều đặc biệt quan trọng.
Thánh Gioan Phaolô II, trong Vita Consecrata (1996), như đã dẫn, đã đặt “bệnh tật tâm lý” vào danh sách những khủng hoảng có thể xảy ra ở bất cứ giai đoạn nào của đời tu. Năm 2008, Bộ Giáo dục Công giáo ban hành Hướng dẫn về việc sử dụng tâm lý học trong việc tuyển chọn và đào tạo ứng viên linh mục, mở đường cho việc hợp tác có hệ thống với các chuyên gia tâm lý. Ratio Fundamentalis Institutionis Sacerdotalis (2016) của Bộ Giáo sĩ tiếp tục khẳng định sự cần thiết của trưởng thành nhân bản và của sự trợ giúp tâm lý khi cần. Dù các văn kiện này nhắm trực tiếp đến linh mục, tinh thần của chúng soi sáng cho cả việc đào tạo tu sĩ.
Tiếng nói mạnh mẽ nhất có lẽ đến từ Đức Giáo hoàng Phanxicô. Trong diễn từ gửi Khoá họp khoáng đại của Bộ các Tu hội Đời sống Thánh hiến ngày 28/01/2017, ngài thẳng thắn nói: “Chúng ta đang đối diện với một cuộc ‘băng huyết’ đang làm suy yếu đời sống thánh hiến và chính đời sống của Giáo hội.” Ngài phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến sự trung tín trong một “sự thay đổi thời đại”, trong đó có “văn hoá tạm bợ”, và nói một câu mà mọi bề trên nên ghi nhớ: “Thật khó để sống trung tín khi bước đi một mình.” Ngài cũng nhấn mạnh rằng đời sống huynh đệ trong cộng đoàn là khía cạnh cần được chăm sóc một cách đặc biệt.
Đằng sau con số những người rời bỏ đời tu mà Đức Thánh Cha gọi là “băng huyết”, có bao nhiêu người đã ra đi vì một cơn trầm cảm không được nhận ra, không được chữa trị, và bị hiểu lầm là “mất ơn gọi”? Câu hỏi này không có số liệu trả lời, nhưng người làm công tác đào tạo không thể không đặt ra.
4. Những yếu tố nguy cơ đặc thù của đời thánh hiến
Không phải đời tu gây ra trầm cảm. Nhưng có những cấu trúc của đời tu, nếu không được sống trong sự trưởng thành, có thể làm cho người tu dễ tổn thương hơn hoặc làm cho bệnh khó được nhận ra hơn.
Sự đơn độc cảm xúc. Đức khiết tịnh thánh hiến là một hồng ân, nhưng nó không xoá bỏ nhu cầu được yêu thương, được thấu hiểu, được gần gũi của con người. Khi những nhu cầu ấy không được đáp ứng qua tình huynh đệ và tình bạn lành mạnh, người tu có thể rơi vào cô đơn kéo dài, một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của trầm cảm.
Vâng phục và cảm giác mất quyền tự quyết. Đức vâng phục, khi được sống trong đối thoại như văn kiện Faciem tuam Domine requiram (Việc phục vụ của quyền bính và đức vâng phục, 2008) mời gọi, là một con đường tự do. Nhưng khi vâng phục bị giản lược thành sự phục tùng thụ động, người tu dần mất cảm thức rằng mình có thể ảnh hưởng đến đời mình. Tâm lý học gọi trạng thái này là “sự bất lực tập nhiễm” (learned helplessness), một cơ chế được Martin Seligman mô tả và gắn liền với trầm cảm.
Thuyên chuyển và mất mát lặp lại. Mỗi lần đổi nhà là một lần mất đi một cộng đoàn, một sứ vụ, những người mình đã gắn bó. Nếu những mất mát ấy không bao giờ được gọi tên và để tang, chúng tích tụ thành một nỗi buồn âm ỉ.
Lý tưởng và chủ nghĩa cầu toàn. Người trẻ đi tu thường mang một lý tưởng cao đẹp. Nhưng khi lý tưởng bị trộn lẫn với nhu cầu chứng minh giá trị bản thân, mỗi thất bại trở thành bằng chứng rằng “mình không xứng đáng”. Khoảng cách giữa cái tôi lý tưởng và cái tôi thực tế, một chủ đề mà Luigi M. Rulla và các cộng sự tại Đại học Gregoriana đã nghiên cứu sâu , là mảnh đất màu mỡ cho trầm cảm.
Áp lực phải vui. Trong Tông thư gửi tất cả những người sống đời thánh hiến nhân Năm Đời sống Thánh hiến (21/11/2014), Đức Phanxicô viết: “Ở đâu có tu sĩ, ở đó có niềm vui.” Đó là một lời mời gọi đẹp. Nhưng nếu bị hiểu sai, nó có thể trở thành một áp lực vô hình: người tu nào buồn thì là người tu thất bại. Niềm vui Tin Mừng không phải là một chiếc mặt nạ. Một cộng đoàn chỉ cho phép những khuôn mặt tươi cười là một cộng đoàn buộc những người đau khổ phải đeo mặt nạ.
Tuổi già và mất vai trò. Nhiều hội dòng ở Việt Nam đang bước vào giai đoạn có một thế hệ chị em cao niên đông đảo. Khi không còn sức làm việc, nhiều người cảm thấy mình “vô dụng”, “là gánh nặng cho nhà dòng”. Trầm cảm ở người cao tuổi thường bị nhầm với lão hoá bình thường và ít khi được điều trị.
III. Bối cảnh Việt Nam
Giáo hội Việt Nam thường được nhắc đến như một Giáo hội có nhiều ơn gọi. Các nhà dòng đông đúc, các học viện tràn đầy người trẻ, các thánh lễ khấn dòng rực rỡ hoa và áo trắng. Đó là một hồng ân có thật. Nhưng chính sự phong phú ấy đôi khi làm chúng ta quên rằng đằng sau những tấm áo dòng là những con người cụ thể, mang những gánh nặng rất Việt Nam.
1. Văn hoá thể diện: “tốt đẹp phô ra, xấu xa đậy lại”
Người Việt lớn lên với những câu tục ngữ đã năn thành nếp nghĩ: tốt đẹp phô ra, xấu xa đậy lại; đóng cửa bảo nhau; vạch áo cho người xem lưng. Thể diện không chỉ là chuyện cá nhân, mà là danh dự của cả gia đình, dòng họ, và — trong trường hợp người tu — của cả nhà dòng.
Khi văn hoá thể diện gặp văn hoá đạo đức của nhà tu, nó tạo ra một bức tường im lặng kép. Người tu sĩ không dám nói ra vì sợ mất mặt trước cộng đoàn. Bề trên ngần ngại đưa đi khám vì sợ tiếng xấu lan ra ngoài. Nhà dòng ngại nói với gia đình vì sợ gia đình lo lắng hoặc trách cứ. Kết quả là người bệnh bị bỏ lại một mình với bóng tối của mình, giữa một cộng đoàn vẫn hằng ngày đọc kinh chung.
2. Sự kỳ thị: khi “bệnh tâm thần” đồng nghĩa với “điên”
Trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam, ranh giới giữa “bệnh tâm thần” và “điên” gần như không tồn tại. Việc đi khám ở khoa tâm thần còn bị nhìn với con mắt e dè, thậm chí sợ hãi. Một tu sĩ có lần nói với người viết: “Con thà bị ung thư còn hơn, vì ung thư thì ai cũng thương, còn trầm cảm thì người ta nói mình yếu, mình tự chuốc lấy.”
Trong nhà dòng, sự kỳ thị còn mang thêm một màu sắc thiêng liêng. Người ta có thể nói: “Tu mà còn trầm cảm thì tu làm gì?”, hoặc “Cầu nguyện nhiều vào là hết”, hoặc tệ hơn, xem đó là dấu hiệu chưa được giải thoát khỏi một áp lực thiêng liêng nào đó. Những phản ứng ấy, dù xuất phát từ thiện ý, đều làm tăng thêm cảm thức tội lỗi, điều vốn đã là một triệu chứng của trầm cảm.
Một hệ quả khác của kỳ thị là nỗi lo về hồ sơ. Nhiều tu sĩ trẻ sợ rằng nếu bệnh được biết đến, mình sẽ không được khấn tiếp. Nỗi sợ này không hoàn toàn vô căn cứ, và vì thế các hội dòng cần có những nguyên tắc minh bạch, công bằng về cách đánh giá sức khoẻ tâm thần trong phân định ơn gọi, một điểm sẽ được bàn ở phần VI.
3. Gánh nặng công việc và “cộng đoàn kinh tế”
Nhiều cộng đoàn nữ tu Việt Nam phải tự lo sinh kế bằng nhà trẻ, lớp mẫu giáo, nhà trọ sinh viên, may vá, làm bánh, trồng trọt. Trong khi đó, họ vẫn phải đảm nhận mục vụ giáo xứ, giáo lý, ca đoàn, thăm viếng. Nhiều nữ tu trẻ còn vừa làm việc vừa học đại học hoặc thần học. Ngày của họ bắt đầu trước 5 giờ sáng và kết thúc sau 10 giờ đêm, kéo dài bảy ngày một tuần, năm này qua năm khác.
Văn kiện Kinh tế phục vụ đặc sủng và sứ vụ (2018) của Bộ các Tu hội Đời sống Thánh hiến đã nhắc nhở rằng kinh tế phải phục vụ đặc sủng, chứ không phải ngược lại. Khi một cộng đoàn vận hành như một doanh nghiệp nhỏ, người tu dễ bị đánh giá theo năng suất. Ai làm được nhiều thì được quý; ai đau ốm, chậm chạp thì trở thành “gánh nặng”. Đó chính là một trong những môi trường lý tưởng cho kiệt sức phát triển thành trầm cảm.
Thêm vào đó là vấn đề tương quan công việc giữa nữ tu và giáo xứ. Năm 2018, phụ san Donne Chiesa Mondo của nhật báo L’Osservatore Romano đã công bố loạt bài phản ánh tình trạng một số nữ tu trên thế giới làm việc phục vụ trong các cơ sở của Giáo hội mà không được công nhận xứng đáng, và cảm thấy mình bị xem như người giúp việc hơn là người cộng tác tông đồ. Việt Nam có nhiều linh mục quý trọng và cộng tác rất đẹp với các nữ tu. Nhưng cũng có những nơi chị em phải chịu đựng sự thiếu tôn trọng mà không biết nói với ai. Một cảm thức bị xem thường kéo dài, không được nói ra, là một viên đá nặng trên ván cân tâm lý.
4. Gia đình
Trong nhiều gia đình Công giáo Việt Nam, có con đi tu là một vinh dự lớn của cả họ đạo. Niềm tự hào ấy nâng đỡ ơn gọi, nhưng cũng tạo ra một áp lực ngầm: mình không được phép thất bại. Một chị em đang trải qua trầm cảm có thể cảm thấy bị kẹp giữa hai ngọn lửa: ở lại thì kiệt sức, mà ra về thì “làm xấu mặt cha mẹ”.
Bên cạnh đó, không ít tu sĩ xuất thân từ những gia đình nông thôn còn khó khăn. Cha mẹ già yếu, anh chị em gặp hoạn nạn, nhưng người tu không thể về chăm sóc, cũng không có tiền riêng để giúp đỡ. Cảm giác bất lực và có lỗi với gia đình là một nỗi đau rất âm thầm. Ngoài ra, không phải ai đi tu cũng lớn lên trong một gia đình lành mạnh. Những vết thương từ tuổi thơ như bạo lực gia đình, cha mẹ ly tán, nghèo đói, thiếu vắng tình thương, thường được mang theo vào nhà dòng mà chưa bao giờ được chạm đến.
5. Cộng đoàn đông người, khoảng cách thế hệ
Một đặc điểm của nhiều hội dòng Việt Nam là quy mô lớn. Một nhà học viện có thể có hàng trăm chị em, nhưng chỉ có một vài người đào tạo. Trong một đám đông như vậy, người trầm lặng dễ bị lãng quên. Người trầm cảm thường lại chính là người trầm lặng.
Bên cạnh đó là khoảng cách thế hệ sâu sắc. Nhiều tu sĩ cao niên đã sống qua những năm tháng vô cùng khó khăn của Giáo hội Việt Nam sau năm 1975, khi nhiều cộng đoàn bị phân tán, người tu phải lao động vất vả và giữ ơn gọi trong âm thầm. Thế hệ ấy đã học cách sống sót bằng chịu đựng và im lặng, và đó là một đức tính anh hùng. Nhưng khi chính họ trở thành bề trên hay người đào tạo, họ có thể khó thấu hiểu những bất ổn tâm lý của thế hệ trẻ, những người lớn lên trong thời đại điện thoại thông minh, mạng xã hội và áp lực so sánh. Hai bên cùng yêu mến nhà dòng, nhưng nói hai ngôn ngữ khác nhau về nỗi đau.
6. Đại dịch và những vết thương chưa được gọi tên
Không thể không nhắc đến đại dịch COVID-19, đặc biệt là đợt bùng phát năm 2021 tại Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam. Hàng trăm linh mục, tu sĩ và chủng sinh Việt Nam đã tình nguyện vào phục vụ trong các bệnh viện dã chiến. Họ đã chứng kiến cái chết hàng loạt, đã cầm tay những người ra đi trong cô đơn. Đó là một trang chứng tá rất đẹp của đời sống thánh hiến Việt Nam.
Nhưng sau khi trở về, bao nhiêu người trong số họ đã được lắng nghe một cách nghiêm túng về những gì mình đã trải qua? Sang chấn thứ cấp (secondary trauma) nơi những người làm công tác chăm sóc là một thực tế đã được nghiên cứu nhiều. Nếu không được xử lý, nó có thể âm ỉ nhiều năm rồi bộc lộ dưới dạng trầm cảm, mất ngủ, hoặc một sự nguội lạnh khó hiểu.
7. Thiếu nguồn lực chuyên môn phù hợp
Cuối cùng, ngay cả khi một cộng đoàn muốn giúp đỡ, họ thường không biết tìm đến ai. Số nhà tâm lý trị liệu được đào tạo bài bản tại Việt Nam còn ít; số người vừa có chuyên môn vừa hiểu được đời sống thánh hiến còn ít hơn nữa. Nhiều tu sĩ lo ngại rằng một nhà trị liệu không có đức tin sẽ coi ơn gọi của họ là “vấn đề” cần giải quyết. Nỗi lo này cần được lắng nghe, nhưng không được trở thành lý do để không tìm kiếm sự giúp đỡ. Một nhà chuyên môn có đạo đức nghề nghiệp sẽ tôn trọng hệ giá trị của thân chủ, và đức tin đích thực không sợ sự thật về con người.
IV. Phân định: đêm tối tâm hồn, acedia và trầm cảm
Sai lầm của người đồng hành không phải là thiếu thiện chí, mà là thiếu phân định. Ngài đã dùng một phạm trù thiêng liêng đúng đắn, “đêm tối”, để đọc một thực tại thuộc về một phạm vi khác. Truyền thống linh đạo Công giáo, may thay, đã trao cho chúng ta những công cụ tinh tế để phân biệt.
1. “Con quỷ giữa trưa”: acedia trong truyền thống
Các đan sĩ sa mạc Ai Cập thế kỷ IV đã mô tả rất sắc sảo một cơn cám dỗ mà họ gọi là acedia (từ Hy Lạp akēdia, nghĩa đen là “không còn quan tâm”). Evagriô Ponticô gọi nó là “con quỷ giữa trưa”, mượn hình ảnh từ Thánh vịnh 91,6 (bản LXX). Theo Evagriô, nó tấn công đan sĩ vào khoảng giờ thứ tư đến giờ thứ tám, làm cho ngày dài ra vô tận, khiến đan sĩ nhìn ra cửa sổ chờ ai đó đến, ghét nơi mình ở, ghét công việc của mình, và gợi ý rằng ở một nơi khác mình sẽ phụng sự Thiên Chúa tốt hơn. Gioan Cassianô đã đưa giáo huấn này vào đời sống đan tu Tây phương qua quyển X của bộ Institutiones.
Thánh Tôma Aquinô định nghĩa acedia là “nỗi buồn phát sinh từ thiện ích thiêng liêng” (tristitia de bono spirituali), một sự chán chường đối với chính những điều thiêng liêng. Và trong bài giáo lý ngày 14/02/2024, Đức Phanxicô nhận định rằng acedia là “một điều rất gợi nhớ đến căn bệnh trầm cảm”, và đề nghị phương dược là “sự kiên nhẫn của đức tin” cùng lời khuyên của các thánh là đặt ra những mục tiêu vừa tầm với khi bị acedia đè nặng.
Trong Evangelii Gaudium, ngài cũng cảnh báo về một “acedia mục vụ” nơi những người dấn thân, và một “tâm lý nấm mồ” dần dần biến các Ki-tô hữu thành những xác ướp trong viện bảo tàng. Ngài đặc biệt nhận ra rằng thư thái ấy thường sinh ra khi người ta chạy theo những dự án phi thực tế, không sống được với những gì có thể làm, hoặc thiếu kiên nhẫn để chờ đợi tiến trình chín muồi. Đây là một mô tả rất gần với kiệt sức nghề nghiệp trong ngôn ngữ ngày nay.
2. Khi Thiên Chúa dường như vắng mặt
Thánh Gioan Thánh Giá mô tả “đêm tối của giác quan” và “đêm tối của tinh thần” là những giai đoạn thanh luyện, trong đó Thiên Chúa rút đi những an ủi cảm tính để dẫn linh hồn vào một đức tin tinh tuyền hơn. Điều đáng kinh ngạc là, ngay từ thế kỷ XVI, ngài đã ý thức rằng sự khô khan có thể không phải do đêm tối, mà do “u uất” (melancolía) hay một tình trạng thể lý nào đó. Vì thế, ngài đưa ra ba dấu hiệu để phân định:
- Linh hồn không tìm được an ủi nơi Thiên Chúa, nhưng cũng không tìm được an ủi nơi bất cứ thuộc tạo nào.
- Linh hồn vẫn hướng về Thiên Chúa với một mối bận tâm đau đớn, sợ rằng mình đang không phụng sự Ngài.
- Linh hồn không còn có thể suy niệm bằng trí tưởng tượng như trước.
Ngài nói rõ rằng nếu chỉ là do u uất, thì tình trạng ấy sẽ không mang theo mối bận tâm khát khao Thiên Chúa, dấu hiệu thứ hai. Như vậy, chính một tiến sĩ của Giáo hội đã dạy chúng ta không được vội vàng thần học hoá mọi bóng tối.
Bác sĩ tâm thần và nhà linh đạo Gerald G. May, trong cuốn The Dark Night of the Soul (2004), nhận định rằng đêm tối và trầm cảm có thể xảy ra cùng lúc, nhưng chúng có những khác biệt đặc trưng. Người ở trong đêm tối thường vẫn giữ được một sự bình an sâu thẳm, không mất đi khả năng làm việc và có tương quan, và không muốn được “chữa khỏi” trải nghiệm ấy. Người trầm cảm thì thường cảm thấy chính mình vô giá trị, bị bóp nghẹt chức năng sống, và tha thiết mong thoát ra.
xã hội
3. Ba nguyên tắc phân định
Thứ nhất: không loại trừ lẫn nhau. Một người có thể vừa đang được Thiên Chúa thanh luyện, vừa bị acedia cám dỗ, vừa mắc bệnh trầm cảm. Ân sủng có thể hoạt động ngay giữa bệnh tật. Nhưng điều đó không miễn trừ việc chữa bệnh, cũng như một người gãy chân vẫn cần bó bột dù có thể đang được ơn thánh hoá qua nỗi đau.
Thứ hai: khi nghi ngờ, hãy giới thiệu khám. Người đồng hành thiêng liêng không có năng lực chẩn đoán. Nếu các dấu hiệu ở cột thứ ba xuất hiện kéo dài quá hai tuần, hoặc làm suy giảm rõ rệt chức năng sống, việc giới thiệu đến bác sĩ hay nhà tâm lý không phải là một sự thất bại của việc linh hướng, mà là một hành vi bác ái và khôn ngoan. Sai lầm khi giới thiệu một người không bệnh đi khám chỉ tốn một buổi chiều. Sai lầm khi không giới thiệu một người đang bệnh có thể phải trả bằng cả một đời người.
Thứ ba: ý nghĩ về cái chết luôn là một tín hiệu khẩn cấp. Câu nói của sơ M., “có những đêm con chỉ mong được ngủ luôn, đừng thức dậy”, không phải là một cách nói văn hoa. Khi một người nói như vậy, người đồng hành cần hỏi thẳng một cách ân cần, không để người ấy một mình, và đưa người ấy đến cơ sở y tế ngay. Giáo lý Hội Thánh Công giáo nhìn nhận rằng những rối loạn tâm lý trầm trọng có thể làm giảm trách nhiệm của con người , và điều này mời gọi chúng ta nhìn người đang đau khổ bằng ánh mắt thương xót chứ không phải phán xét. Phòng ngừa luôn tốt hơn thương tiếc.
V. Cộng đoàn, bề trên và người đào tạo: từ nơi gây tổn thương đến nơi chữa lành
Văn kiện Đời sống huynh đệ trong cộng đoàn gọi cộng đoàn là “nơi chúng ta trở nên anh chị em” , và là nơi diễn ra “bước chuyển hằng ngày và kiên nhẫn từ ‘tôi’ sang ‘chúng ta’.” Nghiên cứu của Crea và Francis đã dẫn ở trên cho thấy cộng đoàn có thể là lá chắn bảo vệ chị em khỏi kiệt sức. Nhưng kinh nghiệm cũng cho thấy điều ngược lại: cộng đoàn có thể là nơi vết thương bị khoét sâu thêm.
1. Khi cộng đoàn vô tình gây tổn thương
Không cộng đoàn nào muốn làm tổn thương người bệnh. Nhưng có những thói quen, đã trở thành bình thường, lại có sức tàn phá đối với một người đang trầm cảm.
- Chuyện tầm phào. Đức Phanxicô đã nhiều lần gọi chuyện tầm phào trong cộng đoàn là một thứ “khủng bố”. Một lời bình luận như “sơ ấy dạo này lạ lắm, chắc có chuyện gì” có thể khiến người đang đau khổ rút sâu hơn vào vỏ.
- So sánh. “Ngày xưa chúng tôi còn khổ hơn nhiều mà có sao đâu.” Câu nói này có thể đúng về lịch sử, nhưng sai về y khoa và về tình thương.
- Sự im lặng lạnh lùng. Không ai nói gì, không ai hỏi gì. Người bệnh hiểu sự im lặng ấy là sự thờ ơ hoặc phán xét.
- Kỷ luật cứng nhắc. Một chị em mất ngủ cả đêm bị nhắc nhở vì đến nhà nguyện trễ năm phút. Luật lệ được giữ, nhưng con người thì bị bỏ quên.
- “Thánh hoá” nỗi đau một cách vội vàng. “Hãy dâng nỗi buồn lên Chúa” là một lời khuyên đẹp, nhưng nếu nó là lời duy nhất, nó có thể biến thành một cách để cộng đoàn khỏi phải đồng hành.
2. Khi cộng đoàn trở thành nơi chữa lành
Một cộng đoàn chữa lành không cần phải có chuyên gia tâm lý. Nó cần những con người biết hiện diện. Người trầm cảm thường không cần lời khuyên, mà cần biết rằng mình không bị bỏ rơi. Một ly nước để sẵn trên bàn, một lời hỏi thăm đơn sơ, một lần nhận thay ca trực, một buổi đi bộ cùng nhau mà không cần nói gì nhiều: những cử chỉ nhỏ ấy có sức nặng hơn nhiều bài giảng.
Văn kiện năm 1994 nói rằng một đời sống huynh đệ ấm áp, biết mang lấy gánh nặng của người bị thương tổn, là điều đặc biệt quan trọng. Thánh Phaolô đã nói điều này từ lâu: “Hãy mang gánh nặng cho nhau, như vậy là anh em chu toàn luật Đức Kitô” (Gl 6,2). Cộng đoàn chữa lành là cộng đoàn coi việc chăm sóc người yếu nhất là một phần của đặc sủng, chứ không phải là một gánh nặng cản trở sứ vụ.
Một cộng đoàn như thế cũng biết chấp nhận rằng hồi phục cần thời gian. Trầm cảm không khỏi trong một tuần tĩnh tâm. Thuốc chống trầm cảm thường cần nhiều tuần mới phát huy tác dụng, và việc điều trị thường kéo dài nhiều tháng. Trong thời gian đó, cộng đoàn cần giữ sự kiên nhẫn mà không tạo áp lực “phải mau khoẻ để còn làm việc”.
3. Người bề trên: người canh giữ sự sống
Văn kiện Việc phục vụ của quyền bính và đức vâng phục (Faciem tuam Domine requiram, 2008) mời gọi người bề trên thực thi quyền bính như một sự phục vụ, biết lắng nghe, đối thoại và quan tâm đến từng người. Văn kiện Rượu mới trong bầu da mới (2017) thậm chí còn thẳng thắn chỉ ra những hình thức thực thi quyền bính mang tính tập quyền, kéo dài quá lâu, không tôn trọng phẩm giá người tu. Trong vấn đề trầm cảm, người bề trên giữ một vị trí quyết định, vì họ nắm trong tay ba điều người bệnh không tự có: thời gian, tiền bạc và quyền thay đổi bài sai.
Cụ thể, một bề trên khôn ngoan có thể làm năm việc:
Quan sát và gọi tên. Nhận ra những thay đổi kéo dài (mất ngủ, gầy sút, rút lui, khóc không lý do, nói những câu buông xuôi) và mạnh dạn mở lời một cách kín đáo, ân cần.
- Giới thiệu và đồng hành đi khám. Không chỉ cho phép, mà chủ động sắp xếp, và nếu cần, đi cùng trong lần đầu tiên.
- Bảo đảm chi phí điều trị. Coi chi phí tâm lý trị liệu và thuốc men là một khoản chi chính đáng như mọi chi phí y tế khác.
- Điều chỉnh công việc. Tạm giảm bớt bài sai hoặc cho nghỉ ngơi mà không biến điều đó thành một hình phạt hay một dấu hiệu bị “gạt ra”.
- Giữ bí mật. Chỉ chia sẻ thông tin về tình trạng bệnh với sự đồng ý của đương sự và khi thật sự cần thiết. Việc tôn trọng thanh danh và đời tư của người khác được Bộ Giáo luật bảo vệ rõ ràng.
Cũng cần nói đến một điều ít khi được nhắc: bề trên cũng có thể trầm cảm. Gánh nặng quyền bính, sự cô đơn của vị trí lãnh đạo, những quyết định khó khăn, những lời đàm tiếu từ bên dưới — tất cả đều có thể làm kiệt sức người bề trên. Một hội dòng khôn ngoan sẽ có những cơ cấu để chăm sóc cả chính những người chăm sóc.
4. Người đào tạo: xây nền móng từ sớm
Công cuộc phòng ngừa trầm cảm bắt đầu ngay từ những năm đầu của đời tu. Vita Consecrata nhấn mạnh rằng việc đào tạo phải bao gồm con người toàn diện, trong mọi chiều kích của nhân cách. Linh mục tâm lý gia Amedeo Cencini, người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đào tạo tu sĩ, đã nhiều lần nhắc rằng đào tạo không phải là việc “nhào nặn” con người vào một khuôn mẫu, mà là giúp họ học cách để cho mình được đào tạo suốt đời, ngay cả qua những khủng hoảng và yếu đuối.
Trong thực tế Việt Nam, điều này có nghĩa là một số điều cụ thể:
- Dạy ngôn ngữ cảm xúc. Nhiều người trẻ vào dòng không có từ ngữ để gọi tên cảm xúc của mình. Giúp họ nói được “con đang thấy cô đơn” hay “con đang giận” là bước đầu tiên để phòng ngừa.
- Lắng nghe câu chuyện đời. Việc đồng hành cá nhân cần tạo không gian để ứng sinh kể về gia đình, về những vết thương tuổi thơ, không nhằm để loại bỏ mà để chữa lành.
- Thanh lọc linh đạo. Giúp ứng sinh chuyển từ hình ảnh một Thiên Chúa “thẩm phán” sang một Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót; từ một linh đạo thành tích sang một linh đạo ân sủng.
- Chuẩn bị cho những chuyển tiếp. Những thời điểm như rời nhà tập, lần đầu đi sứ vụ, khấn trọn, chuyển cộng đoàn, hay khi bước vào tuổi hưu, là những giai đoạn dễ tổn thương. Vita Consecrata số 70 đã vạch ra các giai đoạn này một cách rất tinh tế.
Người đào tạo không cần trở thành nhà tâm lý. Nhưng họ cần được trang bị đủ để nhận ra dấu hiệu, đủ khiêm tốn để biết giới hạn của mình, và đủ mạnh dạn để cộng tác với chuyên gia.
VI. Những đề nghị mục vụ cụ thể cho Việt Nam
Từ những phân tích trên, người viết xin đề nghị một số hướng đi cụ thể, sắp xếp theo bốn cấp độ: cá nhân, cộng đoàn, hội dòng, và Giáo hội địa phương. Đây không phải là những giải pháp hoàn chỉnh, mà là những bước khởi đầu có thể làm ngay.
1. Linh đạo Ê-li-a: ăn đi, đường còn xa
Trước khi đi vào các biện pháp, xin dừng lại với một trang Kinh Thánh mà người viết cho là một mẫu mực của việc đồng hành người trầm cảm. Ngôn sứ Ê-li-a, sau chiến thắng vĩ đại trên núi Ca-men, chạy trốn vào sa mạc, ngồi dưới gốc cây kim tước và xin chết: “Lạy Đức Chúa, đủ rồi! Bây giờ xin Có lấy mạng sống con đi” (1 V 19,4).
Thiên Chúa đã không trả lời bằng một bài giảng. Ngài không trách Ê-li-a thiếu đức tin. Ngài sai thiên thần đến chạm vào ông, đặt bên cạnh ông một chiếc bánh nướng và một vò nước. Ông ăn, uống, rồi lại ngủ. Thiên thần trở lại lần thứ hai và nói: “Dậy mà ăn, vì đường còn xa” (1 V 19,7). Chỉ sau khi thân xác được hồi phục, Ê-li-a mới có thể đi bốn mươi ngày đêm đến núi Khô-rép, và gặp Thiên Chúa trong tiếng gió hiền hòa.
Trình tự ấy thật đáng suy nghĩ: chạm đến, nuôi dưỡng, cho nghỉ ngơi, rồi mới đến cuộc gặp gỡ thiêng liêng. Thiên Chúa chăm sóc thân xác trước khi nói với tâm hồn. Đó cũng là trình tự mà cộng đoàn và bề trên cần học theo.
Bên cạnh đó, Kinh Thánh còn trao cho chúng ta ngôn ngữ của lời than thở. Thánh vịnh 88 là thánh vịnh duy nhất kết thúc trong bóng tối mà không có một lời tri ân nào. Việc Giáo hội giữ thánh vịnh ấy trong Kinh Thánh và trong Phụng Vụ Giờ Kinh là một lời bảo đảm: người đau khổ được phép cầu nguyện bằng chính bóng tối của mình. Một linh đạo biết than thở là một linh đạo trung thực, và trung thực là bước đầu của chữa lành.
2. Cấp độ cá nhân: chăm sóc ngôi đền thờ
Thánh Phaolô nhắc chúng ta rằng thân xác là đền thờ Thánh Thần (1 Cr 6,19). Chăm sóc sức khoẻ tâm thần không phải là ích kỷ, mà là một phần của sự quản lý trung tín đối với món quà sự sống.
- Giữ đủ giấc ngủ và một ngày nghỉ thật sự trong tuần.
- Vận động thể lực đều đặn, ví dụ đi bộ mỗi ngày.
- Vun đắp ít nhất một tình bạn thiêng liêng lành mạnh, nơi mình có thể nói thật.
- Có một vị linh hướng đều đặn, không chỉ gặp khi có khủng hoảng.
- Thực hành việc xét mình (Examen) theo tinh thần thánh I-nhê Loy-ô-la, để nhận ra những chuyển động an ủi và sầu khổ trong tâm hồn.
- Can đảm nói ra khi các dấu hiệu kéo dài quá hai tuần, và đi khám như đi khám bất cứ bệnh nào khác.
3. Cấp độ cộng đoàn: từ chung sống đến chung chia
- Giờ chia sẻ đích thực. Nhiều cộng đoàn có giờ họp, nhưng ít có giờ chia sẻ. Một buổi chia sẻ hàng tuần về Lời Chúa và đời sống, nơi mỗi người được nói về niềm vui và khó khăn của mình mà không bị phán xét, là một liều thuốc phòng ngừa rất hiệu quả.
- Loại bỏ ngôn ngữ kỳ thị. Cộng đoàn có thể cùng nhau cam kết không dùng những từ như “điên”, “khùng”, “yếu đuối” để nói về người có vấn đề tâm lý.
- Nhịp sống cân bằng. Đánh giá lại toàn bộ lịch công việc, bảo đảm mỗi người có thời gian nghỉ ngơi, giải trí và cầu nguyện cá nhân.
- Chăm sóc sau những biến cố. Sau một cái chết trong gia đình, một thuyên chuyển, một thất bại trong sứ vụ, cộng đoàn cần chủ động hỏi thăm, không chờ người đau khổ tự tìm đến.
4. Cấp độ hội dòng: xây dựng chính sách
Những thiện chí cá nhân sẽ không đủ nếu không có cơ cấu.
Mỗi hội dòng nên cân nhắc:
- Một chính sách văn bản về sức khoẻ tâm thần, xác định quyền được thăm khám, nguyên tắc bảo mật, và cách thức tình trạng sức khoẻ được xem xét trong phân định ơn gọi một cách công bằng. Chị em cần biết rằng việc đi khám không tự động đồng nghĩa với việc bị cho về.
- Một quỹ chăm sóc sức khoẻ tâm thần riêng, để chi phí trị liệu không trở thành rào cản.
- Một mạng lưới chuyên gia đáng tin cậy — bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý lâm sàng, nhà tham vấn — có chuyên môn và tôn trọng đời sống thánh hiến, để bề trên biết giới thiệu đến đâu khi cần. Các cơ sở công lập như Viện Sức khoẻ Tâm thần Quốc gia (Bệnh viện Bạch Mai) hay các bệnh viện tâm thần tuyến tỉnh, thành phố cũng là những địa chỉ cần biết.
- Đào tạo cho bề trên và người đào tạo về nhận biết sớm, sơ cứu tâm lý và cách giới thiệu người cần giúp đỡ.
- Thời gian nghỉ dài hạn (sabbatical) cho những người đã phục vụ lâu năm trong những sứ vụ nặng nề, không phải như một đặc ân, mà như một phần của đào tạo thường xuyên.
- Chăm sóc riêng cho chị em cao niên, với những vai trò có ý nghĩa như cầu nguyện cho sứ vụ, đồng hành chị em trẻ, chuyển trao ký ức của hội dòng, để họ không cảm thấy mình “vô dụng”.
5. Cấp độ Giáo hội địa phương: cùng nhau xây dựng
Những hội dòng nhỏ, nhất là các dòng thuộc quyền giáo phận, khó có thể tự mình xây dựng các nguồn lực nói trên. Đây là nơi sự hiệp thông giữa các hội dòng có thể phát huy:
- Uỷ ban Tu sĩ trực thuộc Hội đồng Giám mục Việt Nam và các hiệp hội bề trên thượng cấp có thể khởi xướng những khoá học chung về sức khoẻ tâm thần cho bề trên và nhà đào tạo.
- Các học viện Công giáo và đại chủng viện có thể đưa tâm lý học mục vụ và sức khoẻ tâm thần vào chương trình, đồng thời khuyến khích nghiên cứu thực nghiệm về sức khoẻ tinh thần của tu sĩ Việt Nam, một lĩnh vực hiện còn gần như bỏ trống.
- Đào tạo nhân sự chuyên môn. Các hội dòng có thể cùng nhau gửi một số tu sĩ có năng khiếu đi học tâm lý lâm sàng một cách bài bản, để về sau phục vụ cho nhiều cộng đoàn.
- Ngày Sức khoẻ Tâm thần Thế giới (10/10) có thể trở thành một dịp để các cộng đoàn cầu nguyện và học hỏi, góp phần giảm bớt kỳ thị trong chính Giáo hội.
Những đề nghị trên đòi hỏi nguồn lực, thời gian và trước hết là một sự thay đổi về tâm thức. Nhưng mỗi bước nhỏ đều có giá trị. Như Đức Phanxicô đã nhắc trong bài giáo lý về acedia: khi bị đè nặng, hãy đặt ra những mục tiêu vừa tầm với. Điều đó đúng với một con người, và cũng đúng với cả một Giáo hội.
Kết luận: Giếtsimani không phải là nơi của kẻ thua cuộc
Sơ M. đã được điều trị gần một năm. Sơ uống thuốc đều đặn, gặp nhà trị liệu mỗi tuần, và được bề trên chuyển sang một cộng đoàn nhỏ hơn, công việc nhẹ hơn. Những tháng đầu không dễ dàng. Có những ngày sơ tưởng mình sẽ không bao giờ khá lên. Nhưng rồi, như bình minh đến rất chậm sau một đêm dài, sơ bắt đầu ngủ được, bắt đầu thấy đói, và một buổi sáng nọ, sơ bất chợt nhận ra mình đang khẽ hát một bài thánh ca cũ.
Hôm nay, khi chia sẻ với các chị em trẻ, sơ thường nói: “Trầm cảm không làm chị mất Chúa. Nó chỉ làm chị không cảm thấy Chúa. Và Chúa đã ở lại, qua bàn tay của bác sĩ, của bề trên, của những chị em đã không bỏ chị.” Đó là một lời tuyên xưng đức tin mà có lẽ sơ không thể nói ra nếu chưa từng đi qua đêm tối ấy.
Bài viết này đã cố gắng chứng minh ba điều. Thứ nhất, trầm cảm là một bệnh lý có thật, có tiêu chuẩn chẩn đoán rõ ràng, và có thể điều trị hiệu quả; người sống đời thánh hiến không miễn nhiễm với nó. Thứ hai, bối cảnh văn hoá và mục vụ Việt Nam, với văn hoá thể diện, sự kỳ thị, gánh nặng công việc và kỳ vọng gia đình, làm cho trầm cảm nơi người tu dễ bị che giấu và bị hiểu lầm hơn. Thứ ba, truyền thống thiêng liêng và giáo huấn của Giáo hội, từ các đan sĩ sa mạc đến thánh Gioan Thánh Giá và Đức Phanxicô, không những không đối nghịch mà còn mời gọi chúng ta phân định và hợp tác với khoa học vì thiện ích của con người.
Chúng ta thường chiêm ngắm Đức Giêsu trên núi Ta-bo, rực rỡ vinh quang. Nhưng Đức Giêsu cũng là Đấng đã quỳ gối trong vườn Giếtsimani, lo sợ và xáo xa, mồ hôi như những giọt máu (Lc 22,44), và đã xin các môn đệ: “Hãy ở lại đây mà canh thức với Thầy” (Mt 26,38). Ngài không xin các môn đệ giải thích nỗi đau của Ngài. Ngài chỉ xin họ ở lại. Đó cũng là điều những anh chị em trầm cảm trong cộng đoàn của chúng ta đang xin: hãy ở lại với tôi.
Giếtsimani không phải là nơi của kẻ thua cuộc. Đó là nơi Đấng Cứu Độ đã đi qua trước chúng ta. Henri Nouwen đã gọi người mục tử là “người chữa lành mang thương tích”, người biết dùng chính vết thương của mình làm nguồn chữa lành cho người khác. Biết đâu, những người tu đã đi qua trầm cảm và được chữa lành lại chính là những người có khả năng thấu cảm sâu sắc nhất với một thế giới đang đầy những vết thương vô hình.
Đời sống thánh hiến tại Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn: tiếp tục giữ sự im lặng để bảo vệ thể diện, hay can đảm gọi tên nỗi đau để bảo vệ con người. Người viết tin rằng chọn lựa thứ hai mới là trung thành với Tin Mừng. Bởi vì Đấng chúng ta đã khấn hứa bước theo đã không đến để kêu gọi người khoẻ mạnh, nhưng đến cho những ai đau ốm (x. Mc 2,17). Ngài vẫn còn đang đi qua những hành lang nhà dòng của chúng ta, dừng lại trước những cánh cửa khép kín, chờ một ai đó mở ra.


Bài viết liên quan
Thêm vào đời tu những khoảng lặng
Trong một lần đưa người nhà đi khám bệnh, ngoài những viên thuốc đặc trị...
Kinh Mân Côi- bản tình ca và gia sản thiêng liêng của tu sĩ Thánh Tâm
Giữa lòng một thế giới đầy biến động và ồn ào, chuỗi hạt Mân Côi...
Nghi thức lặp lại Lời Khấn của các Khấn sinh Dòng Thánh Tâm Huế 2026
Trong niềm vui mừng lễ Chúa Hiển Dung, vào lúc 09g00 ngày 06/8/2026, 61 Tạm...
Gia đình Liên Tu sĩ Huế hiệp dâng Thánh lễ cầu nguyện cho Nữ tu Têrêsa Nguyễn Thị Quỳnh Ly, Dòng Mến Thánh Giá Huế
Trong niềm tin vào Đức Kitô chịu chết và phục sinh, chiều thứ Hai, ngày...
Ai tín: Nữ tu Têrêsa Nguyễn Thị Quỳnh Ly, Dòng Mến Thánh Giá Huế
Hiệp lời cầu nguyện cho Nữ tu Têrêsa Nguyễn Thị Quỳnh Ly, Dòng Mến Thánh...
Gia đình Liên Tu sĩ Huế chúc mừng bổn mạng Dòng Chúa Cứu Thế
Vào lúc 16 giờ 00, thứ Sáu, ngày 31 tháng 7 năm 2026, Gia đình...