1. Đại Vương cung thánh đường
Đền thờ Latêranô là nhà thờ Chính tòa của Giáo phận Rôma và là nơi đặt ngai tòa chính thức của Đức Giám mục Rôma, tức Đức Giáo hoàng. Đây là một Đại Vương cung thánh đường thuộc quyền Giáo hoàng, đồng thời là ngôi thánh đường công cộng cổ kính nhất tại phương Tây. Trong bốn Đại Vương cung thánh đường của Rôma, tất cả đều thuộc quyền Giáo hoàng, Đền thờ Latêranô giữ vị trí đứng đầu.
Vì là nhà thờ Chính tòa của Giáo phận Rôma, Đền thờ Latêranô có địa vị cao hơn mọi thánh đường khác trong Giáo hội Công giáo, kể cả Đền thờ Thánh Phêrô tại Vatican. Chính vì thế, đền thờ này mang tước hiệu Đại Vương cung thánh đường (Archbasilica).

Đại Vương cung thánh đường được xây dựng trên nền một doanh trại của đội kỵ binh cận vệ thuộc quân đội Đế quốc Rôma. Sau chiến thắng của Hoàng đế Constantinô trước Maxentius trong trận cầu Milvius năm 312, Constantinô đã giải tán đội cận vệ từng chiến đấu cho Maxentius và cho phá hủy doanh trại của họ. Sau đó, hoàng đế cho xây dựng một Vương cung thánh đường Kitô giáo trên chính nền đất ấy và cung hiến cho Chúa Cứu Thế, như một hành động tạ ơn Thiên Chúa vì chiến thắng đã đạt được.
2. Dinh thự của gia tộc Latêranô
Phần đất còn lại trong khu vực này, vào thời kỳ đầu của Đế quốc Rôma, vốn thuộc về dinh thự (Domus) của gia tộc Latêranô. Dinh thự Latêranô sau đó trở thành tài sản của hoàng gia khi Hoàng đế Constantinô kết hôn với người vợ thứ hai là Fausta, em gái của Maxentius. Hoàng đế Constantinô đã trao tặng dinh thự cùng khu đất này cho Đức Giáo hoàng Thánh Miltiadê. Tại đây, vào năm 313, ngài đã triệu tập một công đồng nhằm giải quyết những tranh chấp liên quan đến cuộc ly giáo Đônatô. Tuy nhiên, phải đến triều đại Đức Giáo hoàng Grêgôriô I (590–604), ngôi thánh đường mới được cung hiến thêm để tôn kính Thánh Gioan Tẩy Giả và Thánh Gioan Tông đồ, tác giả Tin Mừng thứ tư.
Ngày 9 tháng 11 năm 324, Đức Giáo hoàng Thánh Sylvestrô I đã chủ sự nghi thức cung hiến chính thức Đại Vương cung thánh đường cùng với Dinh Latêranô nằm bên cạnh. Ngài tuyên bố cả hai công trình này là “Domus Dei” – “Nhà của Thiên Chúa.” Ngai tòa Giáo hoàng được đặt bên trong thánh đường, qua đó xác định nơi đây là nhà thờ Chính tòa của Đức Giám mục Rôma.
Để diễn tả vị thế đặc biệt của đền thờ như là nhà thờ Mẹ, trên bức tường phía trước, giữa các cửa ra vào chính, có khắc dòng chữ: “Mẹ và là Đầu của mọi nhà thờ trong thành Rôma và trên toàn thế giới.”
Kể từ Đức Giáo hoàng Thánh Miltiadê, các vị Giáo hoàng đều cư ngụ tại Dinh Latêranô cho đến triều đại Đức Giáo hoàng Clêmentê V, vị Giáo hoàng người Pháp đã quyết định chuyển trụ sở chính thức của Giáo hội Công giáo đến Avignon vào năm 1309.
Tại Vương cung thánh đường và Dinh Latêranô liền kề, năm Công đồng Chung đã được tổ chức vào các năm 1123, 1139, 1179, 1215 và 1512–1517. Vì được tổ chức tại đây, các công đồng này được gọi là các Công đồng Latêranô.
3. Những biến cố tàn phá
Trong thời gian các Đức Giáo hoàng cư ngụ tại Avignon, Dinh Latêranô và Đại Vương cung thánh đường dần xuống cấp. Hai trận hỏa hoạn xảy ra vào các năm 1307 và 1361 đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả hai công trình. Mặc dù Đức Giáo hoàng đang ở Avignon đã gửi tiền để tái thiết sau mỗi trận hỏa hoạn, Đại Vương cung thánh đường và Dinh Latêranô vẫn không thể khôi phục được vẻ huy hoàng trước kia.
Khi Tòa Giáo hoàng trở về từ Avignon và Đức Giáo hoàng một lần nữa cư ngụ tại Rôma, Đại Vương cung thánh đường cùng Dinh Latêranô được xem là không còn thích hợp để làm nơi cư ngụ, do những hư hại tích tụ trong hơn bảy thập niên. Vì thế, các Đức Giáo hoàng đã lần lượt chuyển đến cư ngụ tại Vương cung thánh đường Đức Maria ở Trastevere, rồi sau đó tại Đền thờ Đức Bà Cả (Santa Maria Maggiore).
Cuối cùng, Điện Vatican được xây dựng bên cạnh Đền thờ Thánh Phêrô. Các Đức Giáo hoàng bắt đầu cư ngụ tại đây và tiếp tục duy trì truyền thống ấy cho đến khi Đức Giáo hoàng Phanxicô quyết định chọn Nhà Thánh Marta (Domus Sanctae Marthae) làm nơi cư ngụ.
4. Công cuộc tái thiết
Đã có nhiều nỗ lực nhằm tái thiết Đại Vương cung thánh đường, nhưng mãi đến triều đại Đức Giáo hoàng Sixtô V (1585–1590), khi ngài mời kiến trúc sư Domenico Fontana đảm trách công trình, một kế hoạch tái thiết toàn diện mới thực sự được hình thành. Dinh Latêranô nguyên thủy đã bị phá bỏ và được thay thế bằng một công trình mới.

Tại quảng trường phía trước Dinh Latêranô có một cột tháp đá (obelisk) cổ kính và cao nhất Rôma. Thành phố này có tổng cộng 13 cột tháp đá, nhiều hơn bất kỳ thành phố nào khác trên thế giới. Cột tháp đá nguyên khối này có niên đại từ thế kỷ XV trước Công nguyên, vốn được dựng tại đền Karnak ở Thebes, Ai Cập.
Năm 357 sau Công nguyên, cột tháp được đưa về Rôma và dựng tại trường đua Circus Maximus. Trải qua những biến động lịch sử, cột tháp bị vỡ thành nhiều mảnh và bị chôn vùi dưới nền trường đua. Khi được phát hiện và khai quật vào thế kỷ XVI, Đức Giáo hoàng Sixtô V đã cho dựng lại cột tháp trên một bệ đá mới vào năm 1588, tại lối vào phía bắc của Đại Vương cung thánh đường.
Đức Giáo hoàng Innôcentê X đã giao cho kiến trúc sư Francesco Borromini công việc trùng tu nội thất Đại Vương cung thánh đường. Chính trong giai đoạn này, Đền thờ Thánh Gioan Latêranô, như cách chúng ta thường gọi, bắt đầu mang phong cách kiến trúc khác biệt so với ba Đại Vương cung thánh đường còn lại thuộc quyền Giáo hoàng. Borromini đã thiết kế lòng nhà thờ với năm gian, tương tự như cấu trúc từng có tại Đền thờ Thánh Phêrô và hiện vẫn còn tại Đền thờ Thánh Phaolô Ngoại Thành. Tuy nhiên, dọc theo gian giữa, ông đã thực hiện một thiết kế hoàn toàn khác biệt: mười hai hốc tượng cao lớn, mang phong cách trang nhã với sắc trắng nổi bật. Đến năm 1718, mỗi hốc tượng đều được đặt một pho tượng khổng lồ của một vị Tông đồ, do các nghệ sĩ điêu khắc Rôma theo phong cách Rococo thực hiện.

Các sách hướng dẫn du lịch hiếm khi mô tả đầy đủ những pho tượng Tông đồ đồ sộ theo phong cách Baroque này, dù chúng là một trong những nét đặc trưng nổi bật nhất của Đền thờ Latêranô. Những pho tượng sống động ấy mời gọi khách hành hương suy niệm về cuộc đời và cái chết của từng vị Tông đồ, qua những biểu tượng đặc trưng đi kèm. Chẳng hạn, Thánh Batôlômêô được diễn tả với tấm da bị lột, gợi nhớ cuộc tử đạo của ngài.
Phía trên các pho tượng là những bức phù điêu nổi bằng vữa trắng, do Alessandro Algardi thiết kế năm 1659, diễn tả các biến cố trong Cựu Ước và Tân Ước. Điều đặc biệt thú vị là Algardi cùng các cộng sự đã tạo nên một hình thức “đối chiếu Kinh Thánh”, nhằm cho thấy cuộc đời của Đức Giêsu Kitô, Đấng Mêsia, đã được tiên báo trong Cựu Ước như thế nào. Chẳng hạn, ở một bên gian giữa, chúng ta thấy cảnh ngôn sứ Giôna được giải thoát khỏi bụng thủy quái sau ba ngày.
Biến cố này được hoàn tất nơi hình ảnh Đức Kitô Phục Sinh, được diễn tả ở phía đối diện của gian giữa.
Đức Giáo hoàng Clêmentê XII (1730–1740) đã đề ra một kế hoạch tái thiết đầy tham vọng. Mặt tiền của Đại Vương cung thánh đường do kiến trúc sư Alessandro Galilei, một người họ hàng của nhà khoa học Galileo, thiết kế và được hoàn thành vào năm 1735. Nhìn từ bên ngoài, mặt tiền này mang dáng vẻ của một cung điện hơn là một ngôi thánh đường.
Dòng chữ khắc trên mặt tiền, được dịch từ tiếng Latinh, có nội dung: “Đức Giáo hoàng Clêmentê XII, vào năm thứ năm triều đại Giáo hoàng của ngài, đã cung hiến công trình này cho Đức Kitô, Đấng Cứu Thế, để tôn kính Thánh Gioan Tẩy Giả và Thánh Gioan Thánh sử.”
Đại Vương cung thánh đường có năm cửa ra vào. Cửa ngoài cùng bên phải là Cửa Thánh, được mở mỗi 25 năm vào dịp Năm Thánh. Nghi thức mở Cửa Thánh lần đầu tiên được Đức Giáo hoàng Martinô V cử hành tại chính Vương cung thánh đường này vào năm 1423, và về sau được mở rộng sang các Đại Vương cung thánh đường khác tại Rôma.
Phía trên mặt tiền có mười lăm pho tượng khổng lồ. Ở vị trí trung tâm là tượng Đức Kitô, Đấng Cứu Thế, với Thánh Gioan Tẩy Giả và Thánh Gioan Thánh sử đứng hai bên. Tiếp đến là mười hai vị Tiến sĩ Hội Thánh thuộc truyền thống Hy Lạp và Latinh, biểu trưng cho sự hiệp nhất trong giáo lý của Giáo hội.
5. Bức tranh khảm tại hậu cung thánh đường

Khu vực cung thánh và hậu cung nổi bật với một bức tranh khảm tuyệt đẹp, được thực hiện vào thế kỷ XIII bởi hai tu sĩ dòng Phanxicô là Jacopo Torriti và Jacopo da Camerino.
Phần phía trên của bức tranh diễn tả Chúa Cứu Thế ngự giữa những đám mây, chung quanh có các thiên thần.
Phần phía dưới, từ trái sang phải, là hình ảnh Thánh Phaolô, Thánh Phêrô, Thánh Phanxicô, Đức Mẹ, Thánh Gioan Tẩy Giả, Thánh Antôn, Thánh Gioan Tông đồ và Thánh Anrê.
Một hình người nhỏ bé bên cạnh Đức Mẹ là Đức Giáo hoàng Nicôla IV, vị Giáo hoàng có những đóng góp cho Đền thờ Latêranô từng được thi hào Dante ca ngợi trong tác phẩm Thiên Đàng (Paradiso).
Phía trên cây Thánh giá được trang trí bằng những viên đá quý là hình ảnh Chúa Thánh Thần dưới hình chim bồ câu.
Từ mỏ chim bồ câu, dòng nước tuôn xuống hai bên Thánh giá, rồi chia thành bốn dòng, tượng trưng cho bốn sách Tin Mừng.
Cuối cùng, các dòng nước ấy đổ vào sông Giođan, được diễn tả dọc theo phần chân của bức tranh khảm, nơi sự sống hiện diện cách phong phú.
Từ những dòng nước Tin Mừng ấy, những con nai và đàn chiên đến uống nước hằng sống. Tất cả những hình ảnh này đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về Bí tích Rửa Tội và Chúa Thánh Thần. Khi chiêm ngắm bức tranh khảm nơi hậu cung thánh đường, chúng ta hãy dừng lại và suy niệm một số đoạn Kinh Thánh sau đây:
“Có một người được Thiên Chúa sai đến, tên là Gioan. Ông đến để làm chứng, và làm chứng về ánh sáng, để mọi người nhờ ông mà tin. Ông không phải là ánh sáng, nhưng ông đến để làm chứng về ánh sáng.” (Ga 1,6-8)
Đây là những lời Thánh Gioan Thánh sử viết về Thánh Gioan Tẩy Giả. Cả hai vị thánh đều là bổn mạng của Đại Vương cung thánh đường.
“Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian! […] Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người. […] Tôi đã không biết Người. Nhưng chính Đấng sai tôi đi làm phép rửa trong nước đã bảo tôi: ‘Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần.’” (Ga 1,29.32-33)
Đây là lời chứng của Thánh Gioan Tẩy Giả về Chúa Cứu Thế và Chúa Thánh Thần.
6. Các thánh tích
Đại Vương cung thánh đường còn nhiều khía cạnh đáng để tìm hiểu. Tuy nhiên, có lẽ chúng ta nên dành những điều ấy cho dịp chính mình được hành hương đến Rôma. Giờ đây, chúng ta hãy cùng tìm hiểu một vài thánh tích quý giá được lưu giữ trong đền thờ. Mái che bàn thờ chính và thánh tích hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô

Theo truyền thống, bên trong hai tượng bán thân này có lưu giữ hộp sọ hoặc một phần hộp sọ của hai vị Tông đồ. Đây được xem là những thánh tích vô cùng quý giá của Đại Vương cung thánh đường.
Bên dưới mái che là bàn thờ Giáo hoàng. Mặc dù bàn thờ hiện nay là một công trình được xây dựng vào thời hiện đại, bên trong vẫn lưu giữ bàn thờ bằng gỗ cổ kính, từng được mười ba vị Giáo hoàng đầu tiên, từ Thánh Phêrô đến Thánh Sylvestrô, sử dụng để cử hành Bí tích Thánh Thể cho đến thế kỷ IV.
Chiếc bàn được truyền thống gắn với Bữa Tiệc Ly
Ở phía bên trái bàn thờ Giáo hoàng có một chiếc bàn cổ kính khác. Chiếc bàn này được đặt phía trên bàn thờ có lưu giữ Mình Thánh Chúa, ngay phía sau một bức phù điêu bằng đồng diễn tả Bữa Tiệc Ly. Theo truyền thống, đây chính là chiếc bàn mà Chúa Giêsu và các Tông đồ đã sử dụng khi cử hành Bữa Tiệc Ly.
7. Những địa điểm gần Đại Vương cung thánh đường
Trong một công viên nhỏ ngay bên ngoài Đại Vương cung thánh đường có một nhóm tượng điêu khắc diễn tả Thánh Phanxicô Assisi (1182–1226) cùng các bạn đồng hành. Thánh Phanxicô được diễn tả trong tư thế hướng về mặt tiền của Đại Vương cung thánh đường, với hai cánh tay dang rộng.
Nếu đứng phía sau pho tượng ở một khoảng cách thích hợp, người ta có cảm tưởng như chính Thánh Phanxicô đang dùng đôi tay nâng đỡ ngôi thánh đường. Tư thế này gợi nhớ đến giấc mơ của Đức Giáo hoàng Innôcentê III vào năm 1209, khi ngài nhìn thấy một người đang chống đỡ ngôi thánh đường sắp sụp đổ. Khi ấy, người nghèo thành Assisi, thường được gọi bằng danh xưng thân thương Poverello, đang có mặt tại Rôma cùng với một số anh em, để xin Đức Giáo hoàng phê chuẩn hội dòng mới và bản luật dòng của mình. Trong lúc ấy, Đức Giáo hoàng Innôcentê III đang nghỉ tại Dinh Latêranô, bên cạnh ngôi thánh đường đang đứng trước nguy cơ sụp đổ vì sự xuống cấp theo thời gian. Đồng thời, Giáo hội cũng đang trải qua một giai đoạn mà sự giàu sang và quyền lực làm suy yếu đời sống thiêng liêng.
Trong giấc mơ, Đức Giáo hoàng nhìn thấy một người đang chống đỡ tòa nhà sắp đổ. Về sau, ngài nhận ra người ấy chính là Thánh Phanxicô, người được Thiên Chúa sai đến để canh tân Giáo hội. Tuy nhiên, sứ mạng của Thánh Phanxicô không phải là tái thiết công trình vật chất của Đền thờ Latêranô, mà là canh tân đời sống thiêng liêng của Giáo hội bằng tinh thần khó nghèo và đơn sơ.
Bên trong Đại Vương cung thánh đường có lăng mộ Đức Giáo hoàng Innôcentê III, với hình ảnh Chúa Giêsu, Thánh Đa Minh và Thánh Phanxicô.
8. Cầu thang Thánh (Scala Santa)

Gần Đại Vương cung thánh đường là Cầu thang Thánh, tiếng Latinh gọi là Scala Sancta.
Năm 1586, khi Đức Giáo hoàng Sixtô V quyết định xây dựng Dinh Latêranô hiện nay, ngài đã yêu cầu kiến trúc sư Domenico Fontana sử dụng lại cầu thang lớn của dinh thự cũ, gồm 28 bậc đá cẩm thạch. Theo truyền thuyết, vào thế kỷ IV, Thánh nữ Hêlêna, thân mẫu Hoàng đế Constantinô, đã cho vận chuyển những bậc thang này bằng đường biển từ dinh tổng trấn Philatô tại Giêrusalem về Rôma.
Nếu truyền thống này là xác thực, thì chính Chúa Giêsu đã từng bước lên những bậc thang ấy khi Người bị đưa ra xét xử trước cuộc khổ nạn và chịu đóng đinh trên Thánh giá. Suốt nhiều thế kỷ, đông đảo khách hành hương đã bày tỏ lòng tôn kính cuộc Thương Khó của Đức Kitô bằng cách quỳ gối đi lên từng bậc của Cầu thang Thánh.
Từ đầu thế kỷ XVIII, các bậc thang được bọc gỗ để bảo vệ. Lớp gỗ bảo vệ này được giữ nguyên cho đến năm 2019, khi được tháo ra để phục vụ công việc trùng tu. Sau khi hoàn tất việc trùng tu, lần đầu tiên sau gần 300 năm, khách hành hương lại được phép quỳ gối đi lên trực tiếp trên những bậc đá nguyên thủy của Cầu thang Thánh. Các bậc thang được để lộ từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2019, trước khi được bọc gỗ trở lại. Trên đỉnh Cầu thang Thánh là nhà nguyện Sancta Sanctorum, trước kia từng là nhà nguyện riêng của Đức Giáo hoàng.
9. Nhà Rửa Tội
Nhà Rửa Tội không nằm bên trong Đại Vương cung thánh đường, nhưng là một công trình riêng biệt, tọa lạc gần đền thờ. Đây là Nhà Rửa Tội nguyên thủy của Đại Vương cung thánh đường, được Hoàng đế Constantinô xây dựng vào thế kỷ IV. Công trình có hình bát giác, với tám cột đá porphyry nâng đỡ hệ thống dầm ngang. Phía trên là tám cột nhỏ hơn, cũng được làm bằng loại đá quý này. Ở chính giữa công trình, người ta đi xuống một số bậc thang để đến bể nước dùng trong nghi thức Rửa Tội.
Các dự tòng bước xuống nước cho đến ngang đầu gối, rồi được đổ nước ba lần trên đầu. Hình thức này được gọi là Rửa Tội bằng cách dìm một phần thân thể trong nước, một thực hành từng rất phổ biến tại Giáo hội phương Tây.
Hoàng đế Constantinô có được Rửa Tội tại đây không?
Câu trả lời là không. Mặc dù chính Hoàng đế Constantinô là người cho xây dựng Nhà Rửa Tội này, nhưng ông không lãnh nhận Bí tích Rửa Tội tại đây. Ông đã trì hoãn việc lãnh nhận Bí tích Rửa Tội cho đến những ngày cuối đời và chỉ chịu phép Rửa ngay trước khi qua đời vào tháng 5 năm 337. Ông tin rằng nếu được Rửa Tội trên giường bệnh, vào lúc sắp qua đời, ông sẽ ít có nguy cơ phạm tội hơn và có nhiều hy vọng được vào Thiên Đàng hơn. Người cử hành Bí tích Rửa Tội cho ông là Giám mục Eusêbiô thành Nicomedia, một người họ hàng xa của ông và là vị giám mục theo khuynh hướng Ariô.
10. Những gợi ý suy niệm
Đền thờ Latêranô – Mẹ của mọi nhà thờ
Đền thờ Thánh Gioan Latêranô là Mẹ của mọi nhà thờ tại Rôma và trên toàn thế giới. Hằng năm, vào ngày 9 tháng 11, Giáo hội cử hành lễ Cung hiến Thánh đường Latêranô. Đây là ngôi thánh đường cổ kính nhất và có địa vị cao quý nhất trong số các thánh đường phương Tây. Bên cạnh ngày lễ được cử hành trong toàn thể Giáo hội này, mỗi giáo phận còn có ngày lễ riêng để kỷ niệm việc cung hiến nhà thờ Chính tòa của mình. Tương tự, mỗi ngôi thánh đường cũng tưởng nhớ ngày được cung hiến bằng một cách thức đặc biệt. Tại Rôma có gần một ngàn ngôi thánh đường.
Câu hỏi suy niệm:
Dù đang sống ở đâu, tôi có thường suy nghĩ và ý thức rằng mỗi ngôi thánh đường đều là dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa giữa chúng ta không?
Người Kitô hữu là đền thờ của Chúa Thánh Thần
Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1279, dạy rằng:
“Hoa trái của Bí tích Rửa Tội, hay ân sủng Bí tích Rửa Tội, là một thực tại phong phú, bao gồm việc được sinh vào đời sống mới, nhờ đó con người trở thành nghĩa tử của Chúa Cha, chi thể của Đức Kitô và đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nhờ chính Bí tích Rửa Tội, người đã lãnh nhận bí tích được tháp nhập vào Hội Thánh là Thân Thể Đức Kitô, và được tham dự vào chức tư tế của Đức Kitô.”
Câu hỏi suy niệm:
Tôi biết chân lý này, nhưng tôi có thường thực sự suy nghĩ và ý thức rằng chính mình là đền thờ của Thiên Chúa, và nhờ ân sủng, Ba Ngôi Thiên Chúa đang ngự trong tâm hồn tôi không?
Đời sống cộng đoàn – Hồng ân hiệp thông
“Đối với người sống đời thánh hiến, sự hiệp thông trong cộng đoàn được đón nhận như một hồng ân. Đó là sự tham dự vào mầu nhiệm hiệp thông của Ba Ngôi Thiên Chúa và sự hiệp thông của Giáo hội, là một phương thế giúp đạt tới sự thánh thiện, đồng thời là một chứng tá tình yêu mà nền văn hóa hiện đại đang hết sức cần đến.”
— Những nền tảng của đời sống tu trì (Foundations of Religious Life).




Bài viết liên quan
Tại sao Đức Trinh Nữ Maria được gọi là “Nữ Vương Thiên Đàng”?
Nếu có một nhân vật Kinh Thánh được truyền thống Kitô giáo tôn kính với...
Tháng 11 – Mùa kinh thương nhớ và tâm tình hiếu thảo Kitô Giáo
Ngay từ buổi đầu của Kitô giáo, Giáo hội lữ hành đã hết lòng kính...
Tìm hiểu về Lễ Các Thánh Nam Nữ
“Chúng ta không nên tìm cách trở thành một vị đại thánh chỉ vì muốn...
Ủy Ban Thánh Nhạc: Bài hát chủ đề năm mục vụ 2027 – Cộng đoàn thừa sai
WHĐ (30/10/2026) – Bài ca chủ đề năm Mục vụ 2027 của Ủy ban Thánh...
Tại sao hai thánh Simon và Giuđa được mừng kính chung?
Trong lịch phụng vụ, ngày 28 tháng 10 ghi tên hai vị thánh luôn gắn...
Năm tu sĩ Dòng Phanxicô bị sát hại năm 1597 sẽ được tuyên chân phước ngày 31 tháng Mười sắp tới
Thứ Bảy, ngày 31 tháng Mười sắp tới, Đức Hồng y Frank Leo, Tổng giám...