Tản mạn về “SƯƠNG TRỜI” trong văn hóa Việt Nam và Kinh Thánh

🖊Bài viết: Anh Tài, CSC 

Khi năm Phụng vụ cũ khép lại và một năm mới khởi mở với Mùa Vọng, truyền thống Phụng vụ lại mời gọi chúng ta hướng lòng về biến cố Thiên Chúa viếng thăm Dân Người. Những ngày cuối năm, khi tiết trời se lạnh, gió đầu mùa lướt nhẹ qua những hàng cây và hơi sương mỏng phủ lên mặt đất, dường như cả thiên nhiên cũng cùng Giáo Hội bước vào tâm tình mong đợi. Chính trong bầu khí tĩnh lặng ấy, lời ca quen thuộc của bản Thánh ca “Trời Cao” lại ngân vang như lời thở than của nhân loại trải qua bao thế hệ:

“Trời cao hãy đổ sương xuống,
Và ngàn mây hãy mưa Đấng Chuộc Tội.”

Có thể nói, “sương trời” đã đi vào tâm hồn người Việt từ bao đời nay và đã trở thành chất liệu thẩm mỹ trong thi ca, hội họa, lẫn trong nếp nghĩ dân gian.

“ Mơ khách đường xa, khách đường xa
Áo em trắng quá nhìn không ra
Ở đây sương khói mờ nhân ảnh
Ai biết tình ai có đậm đà?”

(Hàn Mặc Tử)

Tuy nhiên, trong dòng chảy của Kinh Thánh, hiện tượng tự nhiên này mang một chiều kích thần học độc đáo, được giải thích trong bối cảnh khí hậu và văn hóa của vùng Cận Đông cổ đại. Xa hơn nữa, liệu có thể thiết lập một cầu nối giữa quan niệm về sương trời trong văn hóa Việt Nam và trong nhãn quan Thánh Kinh không?

Sương là những giọt nước nhỏ li ti hình thành trên bề mặt vật thể gần mặt đất vào ban đêm hoặc sáng sớm, khi nhiệt độ không khí giảm xuống thấp hơn điểm sương. Đây là một hiện tượng vật lý phổ biến, thường thấy rõ nhất vào những đêm trời quang mây và không có gió, cho phép nhiệt độ mặt đất bức xạ và làm lạnh nhanh chóng.

Để hình thành nên những giọt sương, chúng phải chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Đầu tiên là độ ẩm không khí; không khí càng ẩm thì khả năng ngưng tụ hơi nước càng cao. Thứ hai là nhiệt độ; đêm lạnh và ngày ấm sẽ tạo điều kiện lý tưởng cho sự chênh lệch nhiệt độ cần thiết. Một bầu trời quang mây cũng rất quan trọng, vì nó cho phép nhiệt bức xạ từ mặt đất thoát ra dễ dàng, làm lạnh nhanh chóng các bề mặt.

Trong Hán tự, chữ (霜) – sương được viết bởi 雨 (vũ) – mưa, gợi nguồn gốc từ trời cao; bên dưới là 木 (mộc) – cây, biểu tượng của mặt đất và thụ tạo; và cạnh đó là 目 (mục) – mắt, như thể diễn tả sương giống như một giọt mưa đọng lại trên cây, long lanh như ánh mắt.Do đó, có thể nói “sương trời”, theo cái nhìn Đông Á là giao điểm giữa trời và đất, giữa ơn từ trên ban cho thụ tạo. Không lạ gì mà thi ca Việt Nam và cả Thánh Thi Kitô giáo đều sử dụng những từ ngữ như: vũ lộ, mưa móc…để diễn tả hồng ân Thiên Chúa trao ban cho nhân loại.

“Tôi no rồi ơn vũ lộ hòa chan,
Tấu lạy Bà, Bà rất nhiều phép lạ
Ngọc như ý vô tri còn biết cả
Huống chi tôi là Thánh thể kết tinh.”
(Hàn Mặc Tử)

“Suốt canh trường vang lên lời cảm mến,
Thấu tận thiên đình rực rỡ hào quang,
Thầm ước mong ơn vũ lộ tuôn tràn,
Cho thần hạ mãi đàn ca hòa tấu.”
(Thánh Thi Kinh Sáng)

 

 

“Lạy Thiên Chúa là căn nguyên vạn vật,
Ðấng Toàn Năng khi sáng tạo muôn loài,
Ðã tuôn đổ bao ơn trời mưa móc
Xuống vũ hoàn tràn ngập khắp nơi nơi.”
(Thánh Thi Kinh Chiều)

Trong thi ca cổ điển lẫn hiện đại, “sương trời” gợi nên vẻ đẹp tinh khôi, nhẹ nhàng của buổi sớm. Hạt sương nhỏ bé nhưng long lanh, gợi một thế giới vừa mỏng manh vừa thanh sạch. Vì thế, các thi sĩ thường dùng sương để diễn tả:

  • Sự thanh tao, lãng mạn:

“Sương xuống cầu ao, sương lại lên
Một mình em bước dưới trăng huyền”
(Nguyễn Bính)

 

  • Sự ẩn dụ chỉ thời gian, sự phù du:

“Tuổi già hạt lệ như sương
 Hơi đâu ép lấy hai hàng chứa chan”

(Nguyễn Khuyến)

 

  • Biểu trưng cho tâm trạng con người:

 

“Bỗng nhận ra hương ổi
Phả vào trong gió se
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về”

(Hữu Thỉnh)

Dù trong văn hóa Việt Nam, “sương trời” mang vẻ đẹp mềm mại, giàu tính thẩm mỹ và gợi cảm xúc nhân sinh, nhưng khi bước vào thế giới của văn hoá Do Thái và của Kinh Thánh nó lại mang một chiều kích của sự sống, của lời hứa giao ước, và của tình thương nhiệm mầu Thiên Chúa dành cho dân Người.

Như chúng ta biết, tại Palestine, khí hậu thường khô khan kéo dài từ tháng Tư đến tháng Mười. Trong giai đoạn này, hoàn toàn không có mưa, và nếu không xuất hiện sương mùa hè, toàn bộ thảm thực vật sẽ nhanh chóng khô héo và chết. Do vậy, đối với người Do Thái, sương và mưa đều mang vai trò quan trọng như nhau. Nếu thiếu mưa, cỏ mùa đông và vụ mùa sẽ thất bát. Nếu thiếu sương, các vụ mùa trong suốt những tháng khô sẽ không thể phát triển, cây cối sẽ không ra hoa kết trái.

Như thế, sự hiện diện của sương được xem là yếu tố then chốt bảo đảm chu kỳ nông nghiệp, giúp đất đai duy trì sức sống và đem lại mùa màng sung mãn. Sự hiện diện của sương trở thành một ơn phúc tự nhiên, nuôi dưỡng âm thầm nhưng thiết yếu cho đời sống dân Chúa.

Không những thế, “sương trời” còn đi vào nền Phụng vụ của Do Thái giáo nữa. Ngay từ đêm đầu tiên của Lễ Vượt Qua, khi cộng đồng Do Thái ở khắp nơi quy tụ mừng biến cố Xuất Hành, người ta cất lên một lời cầu nguyện đặc biệt mang tên Tefillat Tal (Lời Cầu Xin Sương Rơi). Lời cầu này mang ba chiều kích quan trọng:

  • Cầu xin phúc lành của sương trong những tháng mùa khô sắp tới, khi đất đai hoàn toàn lệ thuộc vào lượng sương ban đêm để duy trì sự sống.
  • Cầu xin sự chở che và trung tín của Thiên Chúa như sương mỗi sớm mai nhẹ nhàng nhưng không bao giờ vắng mặt.
  • Cầu nguyện gợi nhớ hành trình lưu đày và hy vọng trở về Jerusalem, xin cho dân được đổi mới như đất khô được thấm sương mát, hướng tới ơn cứu độ viên mãn.

Như thế, trong truyền thống Do Thái, “sương trời” không chỉ là hiện tượng tự nhiên, mà còn là ngôn ngữ thiêng liêng, biểu tượng của sự sống, của niềm hy vọng, và của tình yêu trung tín mà Thiên Chúa dành cho dân Người.

Trong Thánh Kinh, hạn từ “sương” (טַל – Tal) xuất hiện 36 lần, gắn liền với hình ảnh Thiên Chúa chăm sóc, hiện diện và đổi mới[1]. Từ một hiện tượng tự nhiên, “sương trời” trở thành một biểu tượng thần học phong phú, diễn tả nhiều chiều kích của mạc khải.

  • Sương như phúc lành và sự chăm sóc của Thiên Chúa:

Khi Giacóp chúc phúc cho con cháu, ông kêu cầu “Thiên Chúa ban cho con sương trời và sự phì nhiêu của đất” (St 27,28). Trong vùng đất khô hạn, sương là ơn huệ Thiên Chúa ban mỗi đêm, nuôi dưỡng thụ tạo cách âm thầm nhưng chắc chắn.

  • Sương như tình yêu bền vững và vô điều kiện:

Ngôn sứ Hôsê diễn tả tình yêu Thiên Chúa dành cho Israel: “Ta sẽ như sương mai cho Israel; nó sẽ trổ hoa như bông huệ”  (Hs 14,6) Sương ở đây là hình ảnh của tình yêu trung tín, đến mỗi ngày, không tùy thuộc công trạng con người, nhưng hoàn toàn là ân ban nhưng không.

  • Sương dấu chỉ sự khiêm tốn, thầm lặng nhưng luôn tươi mới:

Sương không ồn ào như bão tố, cũng không rực rỡ như nắng trời; nó nhẹ nhàng, lặng lẽ, nhưng mang lại sự sống mới cho đất. Đây cũng là hình ảnh tiên trưng cho cách Thiên Chúa hành động: âm thầm, tế nhị, không phô trương nhưng đầy hiệu quả.

  • Sương biểu tượng của sự hiệp nhất và hòa hợp:

Thánh vịnh 133 mô tả tình huynh đệ hòa thuận:

“ Như sương từ đỉnh Khéc-môn

Toả trên đồi núi Xi-on lan tràn”

(Tv 133,3).

Sương xuất hiện ở đây như chất kết dính của sự hiệp nhất, là ơn ban làm cho cộng đoàn trở nên phì nhiêu, an vui.

Đỉnh núi Khéc-môn
  • Sương như sự gắn bó mật thiết với Thiên Chúa:

Trong Kinh Thánh, sương còn mang nghĩa thiêng liêng: đó là “sương hồi sinh”, biểu tượng của sự sống lại (Is 26,19).
Như hạt sương nuôi đất khô, Thiên Chúa nuôi dưỡng sự sống của con người, làm cho họ được sống lại trong ân sủng và niềm hy vọng.

Lời ngôn sứ Isaia: “Trời cao hãy đổ sương xuống, và mây hãy mưa Đấng Công Chính” (Is 45,8) chính là cao điểm của thần học Mùa Vọng. Đây là lời kêu cầu cất lên từ một dân tộc đang sống giữa mùa “khô hạn” toàn diện: khô hạn khí hậu khi đất đai nứt nẻ vì thiếu nước; khô hạn tinh thần khi lòng người trở nên chai cứng, xa lìa Lề Luật và mất lửa đức tin; khô hạn lịch sử khi Israel sống trong thân phận lưu đày, mất quê hương, mất Đền Thờ và gần như đánh mất cả hy vọng. Trong bối cảnh ấy, “sương trời” trở thành biểu tượng của chính Đấng Mêsia mà họ khẩn cầu: Đấng sẽ đến âm thầm như giọt sương, không ồn ào, không phô trương, nhưng nhẹ nhàng thấm vào mảnh đất cằn cỗi của nhân loại; Đấng mang theo sự sống, như sương nuôi dưỡng đồng ruộng trong những tháng khô hạn; Đấng đem lại công chính, phục hồi những gì đã rối loạn, và bình an, thay thế cho hỗn độn và áp bức. Chính trong cách đến nhẹ nhàng nhưng đầy sức sống ấy, sương trở thành một ẩn dụ tuyệt đẹp về mầu nhiệm Nhập Thể: khi Đức Maria thưa “Xin Vâng”, Ngôi Lời âm thầm nhập thể như hạt sương rơi xuống trần gian; không ai nghe tiếng sương rơi, nhưng cả thế giới được đổi mới; không ai nhìn thấy sương đêm, nhưng đất đã thấm đầy sự sống mới. Như thế, lời cầu “Trời cao hãy đổ sương xuống” chính là lời tuyên xưng: Thiên Chúa đến như giọt sương – âm thầm, hiền lành, nhưng mang theo sức mạnh cứu độ và sự sống tràn đầy cho nhân loại.

Khi đặt cạnh nhau hai thế giới – thế giới của thi ca Việt Nam và thế giới của mạc khải Kinh Thánh – ta nhận ra “sương trời” vừa giống nhau lại vừa khác biệt. Sương trong văn hóa Việt Nam gợi sự thanh tao, nhẹ nhàng, mờ ảo; còn trong Kinh Thánh, sương lại mang chiều kích của sự sống, của giao ước và của tình yêu trung tín Thiên Chúa dành cho dân Người. Nhưng khi nối lại hai truyền thống ấy, điều kỳ diệu hiện ra:

  • Sương trở thành biểu tượng của cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và con người – một cuộc gặp gỡ diễn ra không trong tiếng sấm của mưa bão, nhưng trong âm thầm nhẹ nhàng của sương mai.
  • Giọt sương buổi sáng là hình ảnh tâm hồn con người được Thiên Chúa làm mới mỗi ngày, bất chấp những khô hạn và mệt mỏi của hôm qua.
  • Sương là ân ban từ Thiên Chúa, không ai có thể tự tạo ra, chỉ có thể mở lòng đón nhận. Như thế cũng là bản chất của ân sủng: tuyệt đối nhưng không.
  • Và như sương, ân sủng Thiên Chúa đến êm đềm – kín đáo – nhưng có sức đổi mới toàn diện. Thiên Chúa không áp đặt, nhưng thấm vào, dưỡng nuôi, phục hồi.

Nhìn dưới nhãn quan ấy, “sương trời” trở thành chiếc cầu nối tuyệt đẹp giữa tâm hồn Á Đông và mặc khải Kinh Thánh – nơi mà trời cao cúi xuống, và con người ngước lên, gặp gỡ nhau trong một buổi sớm tinh khôi của ơn cứu độ.

Chiêm ngắm “sương trời” trong cả thi ca Việt Nam lẫn trong ánh sáng Kinh Thánh, chúng ta được mời gọi bước vào một hành trình sống nội tâm sâu lắng. Sương đến âm thầm, không ồn ào như mưa; nó lặng lẽ đáp xuống, nhẹ như hơi thở. Cũng thế, trong đời sống thiêng liêng, những ân sủng lớn nhất thường đến trong thinh lặng: trong giờ cầu nguyện khi ta đặt mình trước Chúa hay trong một cảm thức thánh thiêng nhẹ nhàng mà ta đôi khi không nhận ra đó chính là ơn Người gửi đến. Sương còn luôn mới mỗi buổi sáng—dù hôm qua ta yếu đuối, hôm nay sương vẫn rơi; cũng như lòng thương xót Chúa “luôn mới từng buổi sáng” (Ac 3,23), không bao giờ để tâm hồn ta cạn kiệt. Sương nhỏ bé nhưng mang lại sự sống, cứu sống cả mùa hè khô hạn. Điều đó nhắc ta rằng những cử chỉ nhỏ bé, âm thầm của ta—một lời hỏi thăm, một sự kiên nhẫn, một hy sinh kín đáo—cũng có thể cứu sống một tâm hồn đang kiệt sức. Và cuối cùng, sương dạy ta bài học của sự khiêm tốn: nó tan biến khi mặt trời lên, tự rút lui để nhường chỗ cho sự sống khác tỏa sáng. Đó cũng là tinh thần phục vụ đích thực: làm vì Chúa, không vì mình; làm rồi sẵn sàng lùi lại để Chúa được lớn lên trong cộng đoàn.

Như thế, “sương trời” không chỉ là hiện tượng tự nhiên, nhưng trở thành một “bài giáo lý sống”, một biểu tượng đẹp giúp ta học biết sự hiền lành, khiêm tốn và trung tín mỗi ngày.

Trong tâm tình đó, mỗi người được mời gọi :

• Tôi đang ở trong “mùa khô hạn” nào của đời sống tâm linh?
• Tôi có nhận ra những “giọt sương ân sủng” mà Chúa âm thầm gửi đến?
 • Tôi thường mong Chúa đến như “cơn mưa lớn”, hay tôi có đủ tinh tế và Đức Tin để đón Người đến nhẹ nhàng như “giọt sương”?
• Và trong cộng đoàn, tôi có đang là một “giọt sương” chữa lành, nâng đỡ và đem lại sức sống cho ai đó hay không?

[1] St 27,28; Xh 16,13-14….

Bài viết liên quan

Tri ân những bóng chiều đã ngả

“ Lòng biết ơn là trí nhớ của trái tim” ( Ngạn ngữ Pháp). Mỗi...

Nguyện ngắm (suy niệm) trong đời sống thánh hiến

Người tu sĩ trong thời đại ngày nay đang đối diện với quá nhiều vấn...

Hạnh của Đất

Giáo hội là người mẹ khôn ngoan, luôn yêu thương và dành những điều tốt...

Tháng 11…!

Tháng 11, khí trời bắt đầu trở lạnh, cùng những cơn mưa rả rích, nhưng...

Kinh Mân Côi và Sứ Vụ Rao Giảng Tin Mừng Của Người Tu Sĩ

Kinh Mân Côi được mệnh danh là “vũ khí”, là phương dược chữa lành và...